Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cùng con bước qua tuổi dậy thì - Bí mật con trai
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2025
Phân loại: 649.1251/C513C
Thông tin vật lý: 203tr. : tranh vẽ, 21cm
Từ khóa: Tuổi dậy thì; Nuôi dạy con; Con trai
Tóm tắt: Thông qua những câu chuyện thực tế về những thay đổi đặc trưng của cơ thể và bí mật cảm xúc,cách sống của các chàng trai tuổi dậy thì, giúp các bậc cha mẹ hiểu những biểu hiện của con trai để biết cách ứng xử và thấu hiểu con hơn
Xem thêmCùng con bước qua tuổi dậy thì - Bí mật con trai
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2025
Phân loại: 649.1251/C513C
Thông tin vật lý: 203tr. : tranh vẽ, 21cm
Từ khóa: Tuổi dậy thì; Nuôi dạy con; Con trai
Tóm tắt: Thông qua những câu chuyện thực tế về những thay đổi đặc trưng của cơ thể và bí mật cảm xúc,cách sống của các chàng trai tuổi dậy thì, giúp các bậc cha mẹ hiểu những biểu hiện của con trai để biết cách ứng xử và thấu hiểu con hơn
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-624-238-6 |
| c | 86000đ | |||
| d | 12b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 649.1251 | |||
| b | C513C | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Bắc Thái |
| 245 | 1 | 0 | a | Cùng con bước qua tuổi dậy thì - Bí mật con trai |
| c | Nguyễn Thị Bắc Thái | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Văn học | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 203tr. |
| b | tranh vẽ | |||
| c | 21cm | |||
| 520 | # | # | a | Thông qua những câu chuyện thực tế về những thay đổi đặc trưng của cơ thể và bí mật cảm xúc,cách sống của các chàng trai tuổi dậy thì, giúp các bậc cha mẹ hiểu những biểu hiện của con trai để biết cách ứng xử và thấu hiểu con hơn |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nuôi dạy con | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Con trai | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tuổi dậy thì | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD133280, LD133281, LD133282, LD133283, LD133284, LD133285, LD133286, LD133287 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65957, MT65958, MT65959 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58781 |
