Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cuộc cách mạng thứ 9 : Nền nông nghiệp sẽ tiến hoá ra sao trong kỷ nguyên mới?
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 631.58/C514C
Thông tin vật lý: 469tr., 24cm
Từ khóa: Phát triển bền vững; Nông nghiệp
Tóm tắt: Mô tả bước chuyển tiếp đang diễn ra – nơi nhân loại phải tái định hình toàn bộ hệ thống lương thực và nông nghiệp nhằm đảm bảo an ninh lương thực bền vững, công bằng và không hủy hoại môi trường
Xem thêmCuộc cách mạng thứ 9 : Nền nông nghiệp sẽ tiến hoá ra sao trong kỷ nguyên mới?
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 631.58/C514C
Thông tin vật lý: 469tr., 24cm
Từ khóa: Phát triển bền vững; Nông nghiệp
Tóm tắt: Mô tả bước chuyển tiếp đang diễn ra – nơi nhân loại phải tái định hình toàn bộ hệ thống lương thực và nông nghiệp nhằm đảm bảo an ninh lương thực bền vững, công bằng và không hủy hoại môi trường
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-9409-0 |
| c | 209000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 631.58 | |||
| b | C514C | |||
| 100 | 0 | # | a | Azam-Ali, Sayed Nader |
| 245 | 1 | 0 | a | Cuộc cách mạng thứ 9 |
| b | Nền nông nghiệp sẽ tiến hoá ra sao trong kỷ nguyên mới? | |||
| c | Sayed Nader Azam-Ali ; Trương Lê Na dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 469tr. |
| c | 24cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Mô tả bước chuyển tiếp đang diễn ra – nơi nhân loại phải tái định hình toàn bộ hệ thống lương thực và nông nghiệp nhằm đảm bảo an ninh lương thực bền vững, công bằng và không hủy hoại môi trường |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nông nghiệp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phát triển bền vững | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Trương Lê Na |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64402, MT64403, MT64404 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9901 |
