Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Đàm thoại tiếng Hoa học đường
Thông tin xuất bản: H.: Thế giới, 2015
Phân loại: 495.1/Đ104T
Thông tin vật lý: 317tr.; 21cm
Từ khóa: tiếng hoa; đàm thoại; ngôn ngữ
Tóm tắt: Gồm 16 bài và hai phụ lục với các tình huống thường gặp như đăng ký một khoa học, giao tiếp trong và ngoài lớp học, đi thư viện, xin nghỉ học, tìm căn hộ, mua sắm...
Xem thêmĐàm thoại tiếng Hoa học đường
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Thế giới, 2015
Phân loại: 495.1/Đ104T
Thông tin vật lý: 317tr.; 21cm
Từ khóa: tiếng hoa; đàm thoại; ngôn ngữ
Tóm tắt: Gồm 16 bài và hai phụ lục với các tình huống thường gặp như đăng ký một khoa học, giao tiếp trong và ngoài lớp học, đi thư viện, xin nghỉ học, tìm căn hộ, mua sắm...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 65000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 495.1 |
| 082 | # | # | b | Đ104T |
| 100 | # | # | a | Hải Yến |
| 245 | # | # | a | Đàm thoại tiếng Hoa học đường |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thế giới | |||
| c | 2015 | |||
| 300 | # | # | a | 317tr. |
| 300 | # | # | c | 21cm |
| 520 | # | # | a | Gồm 16 bài và hai phụ lục với các tình huống thường gặp như đăng ký một khoa học, giao tiếp trong và ngoài lớp học, đi thư viện, xin nghỉ học, tìm căn hộ, mua sắm... |
| 653 | # | # | a | Tiếng Hoa |
| 653 | # | # | a | Đàm thoại |
| 653 | # | # | a | Ngôn ngữ |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV48454 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT36195, MT36197 |
