Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Danh lục cây thuốc quanh ta. T.1
Thông tin xuất bản: H.: Nông nghiệp, 2020
Phân loại: 615.321/D107L
Thông tin vật lý: 500tr.; 21cm
Từ khóa: y học; cây thuốc; phòng trị bệnh; dược liệu
Tóm tắt: Giới thiệu danh mục các loài cây thuốc từng họ, lớp thuộc các ngành từ nấm nang, nấm cựa gà, táo nâu, thông đất, quyết lá thông...
Xem thêmDanh lục cây thuốc quanh ta. T.1
Lưu động 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Nông nghiệp, 2020
Phân loại: 615.321/D107L
Thông tin vật lý: 500tr.; 21cm
Từ khóa: y học; cây thuốc; phòng trị bệnh; dược liệu
Tóm tắt: Giới thiệu danh mục các loài cây thuốc từng họ, lớp thuộc các ngành từ nấm nang, nấm cựa gà, táo nâu, thông đất, quyết lá thông...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 50000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 615.321 |
| 082 | # | # | b | D107L |
| 245 | # | # | a | Danh lục cây thuốc quanh ta |
| n | T.1 | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2020 | |||
| 300 | # | # | a | 500tr. |
| 300 | # | # | c | 21cm |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu danh mục các loài cây thuốc từng họ, lớp thuộc các ngành từ nấm nang, nấm cựa gà, táo nâu, thông đất, quyết lá thông... |
| 653 | # | # | a | Y học |
| 653 | # | # | a | Cây thuốc |
| 653 | # | # | a | Phòng trị bệnh |
| 653 | # | # | a | Dược liệu |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD104371, LD104372 |
