Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Đào tạo các ngành nghệ thuật ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Thông tin xuất bản: H. : Văn hoá dân tộc, 2023
Phân loại: 700.711/Đ108T
Thông tin vật lý: 251tr., 21cm;cm
Từ khóa: Nghệ thuật; Việt Nam; Đào tạo; Nghệ thuật
Tóm tắt: Trình bày cơ sở lý thuyết về đào tạo các ngành nghệ thuật trong bối cảnh hội nhập quốc tế; đánh giá thực trạng đào tạo các ngành nghệ thuật; giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo các ngành nghệ thuật đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
Xem thêmĐào tạo các ngành nghệ thuật ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Văn hoá dân tộc, 2023
Phân loại: 700.711/Đ108T
Thông tin vật lý: 251tr., 21cm;cm
Từ khóa: Nghệ thuật; Việt Nam; Đào tạo; Nghệ thuật
Tóm tắt: Trình bày cơ sở lý thuyết về đào tạo các ngành nghệ thuật trong bối cảnh hội nhập quốc tế; đánh giá thực trạng đào tạo các ngành nghệ thuật; giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo các ngành nghệ thuật đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 25000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 700.711 |
| 082 | # | # | b | Đ108T |
| 245 | # | # | a | Đào tạo các ngành nghệ thuật ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Văn hoá dân tộc | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 251tr. |
| c | cm | |||
| 300 | # | # | c | 21cm |
| 500 | # | # | a | Thư mục: tr. 236-249 |
| 520 | # | # | a | Trình bày cơ sở lý thuyết về đào tạo các ngành nghệ thuật trong bối cảnh hội nhập quốc tế; đánh giá thực trạng đào tạo các ngành nghệ thuật; giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo các ngành nghệ thuật đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nghệ thuật | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nghệ thuật | |||
| 653 | # | # | a | Đào tạo |
| 653 | # | # | a | Việt Nam |
| 700 | # | # | a | Mai Thị Thùy HươngTrần Thị HiênLý Thị Loan |
| 852 | # | # | j | VV57702; MT62319; MT62320 |
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ02/2025 |
