Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Điềm tĩnh & nóng giận
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2026
Phân loại: 152.47/Đ304T
Thông tin vật lý: 222tr., 21cm
Từ khóa: Tâm lí học; Cảm xúc
Tóm tắt: Trình bày những nguy hại của nóng giận với sức khỏe, tình cảm, sự nghiệp và hạnh phúc; đồng thời đưa ra những giải pháp khoa học và hiệu quả để thanh lọc tâm hồn và tôi luyện một đời an nhiên, bình thản
Xem thêmĐiềm tĩnh & nóng giận
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2026
Phân loại: 152.47/Đ304T
Thông tin vật lý: 222tr., 21cm
Từ khóa: Tâm lí học; Cảm xúc
Tóm tắt: Trình bày những nguy hại của nóng giận với sức khỏe, tình cảm, sự nghiệp và hạnh phúc; đồng thời đưa ra những giải pháp khoa học và hiệu quả để thanh lọc tâm hồn và tôi luyện một đời an nhiên, bình thản
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-7668-3 |
| c | 129000đ | |||
| d | 11b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | chi | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 152.47 | |||
| b | Đ304T | |||
| 100 | 1 | # | a | Tạ Quốc Kế |
| 245 | 1 | 0 | a | Điềm tĩnh & nóng giận |
| c | Tạ Quốc Kế ; Giang Lê dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 222tr. |
| c | 21cm | |||
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Trung: 别让生气毁了你 |
| 520 | # | # | a | Trình bày những nguy hại của nóng giận với sức khỏe, tình cảm, sự nghiệp và hạnh phúc; đồng thời đưa ra những giải pháp khoa học và hiệu quả để thanh lọc tâm hồn và tôi luyện một đời an nhiên, bình thản |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tâm lí học | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cảm xúc | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Giang Lê |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho MT |
| j | MT65915, MT65916, MT65917 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.020194, LD.020195, LD.020196 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Mượn NL |
| j | M.068165, M.068166, M.068167 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Đọc tổng hợp |
| j | D.050050 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho VV |
| j | VV58767 |
