Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Đô thị thông minh - Đô thị của tương lai
Thông tin xuất bản: H. : Thông tin và Truyền thông, 2024
Phân loại: 307.7609597/Đ450T
Thông tin vật lý: 187 tr. : hình vẽ, 21 cm
Từ khóa: Đô thị; Việt Nam; Đô thị thông minh
Tóm tắt: Giới thiệu tổng quan về đô thị thông minh, cấu trúc và thành phần, xu hướng và các thách thức của đô thị thông minh đang đối mặt, cũng như thực trạng phát triển đô thị thông minh tại Việt Nam và kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới; đưa ra một số giải pháp xây dựng đô thị thông minh tại Việt Nam
Xem thêmĐô thị thông minh - Đô thị của tương lai
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Thông tin và Truyền thông, 2024
Phân loại: 307.7609597/Đ450T
Thông tin vật lý: 187 tr. : hình vẽ, 21 cm
Từ khóa: Đô thị; Việt Nam; Đô thị thông minh
Tóm tắt: Giới thiệu tổng quan về đô thị thông minh, cấu trúc và thành phần, xu hướng và các thách thức của đô thị thông minh đang đối mặt, cũng như thực trạng phát triển đô thị thông minh tại Việt Nam và kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới; đưa ra một số giải pháp xây dựng đô thị thông minh tại Việt Nam
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-4997-79-7 |
| c | 20000đ | |||
| d | 1b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 307.7609597 | |||
| b | Đ450T | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Nhật Quang |
| 245 | 1 | 0 | a | Đô thị thông minh - Đô thị của tương lai |
| c | Nguyễn Nhật Quang, Phạm Duy Trung | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thông tin và Truyền thông | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 187 tr. |
| b | hình vẽ | |||
| c | 21 cm | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu tổng quan về đô thị thông minh, cấu trúc và thành phần, xu hướng và các thách thức của đô thị thông minh đang đối mặt, cũng như thực trạng phát triển đô thị thông minh tại Việt Nam và kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới; đưa ra một số giải pháp xây dựng đô thị thông minh tại Việt Nam |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đô thị | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 653 | # | # | a | Đô thị thông minh |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Duy Trung |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58381 |
