Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Đọc vị tâm tư qua ngôn ngữ cơ thể
Thông tin xuất bản: H.: Thế giới, 2020
Phân loại: 153.69/Đ419V
Thông tin vật lý: 310tr.; 21cm
Từ khóa: tâm lí học; ngôn ngữ cơ thể; giao tiếp
Tóm tắt: Trình bày những hiểu biết cơ bản về ngôn ngữ cơ thể; phân tích, giải mã các tư thế và cử chỉ của bộ phận trên cơ thể nhằm hiểu được tính cách và tâm lý con người; giúp bạn đi thẳng vào trái tim của người khác; làm sáng tỏ suy nghĩ chân thật của đối phương, từ đó phá bỏ những rào cản, chướng ngại giữa người với người khiến mọi chuyện diễn ra suôn sẻ.
Xem thêmĐọc vị tâm tư qua ngôn ngữ cơ thể
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Thế giới, 2020
Phân loại: 153.69/Đ419V
Thông tin vật lý: 310tr.; 21cm
Từ khóa: tâm lí học; ngôn ngữ cơ thể; giao tiếp
Tóm tắt: Trình bày những hiểu biết cơ bản về ngôn ngữ cơ thể; phân tích, giải mã các tư thế và cử chỉ của bộ phận trên cơ thể nhằm hiểu được tính cách và tâm lý con người; giúp bạn đi thẳng vào trái tim của người khác; làm sáng tỏ suy nghĩ chân thật của đối phương, từ đó phá bỏ những rào cản, chướng ngại giữa người với người khiến mọi chuyện diễn ra suôn sẻ.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 108000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 153.69 |
| 082 | # | # | b | Đ419V |
| 100 | # | # | a | Uông Tư Nguyên |
| 245 | # | # | a | Đọc vị tâm tư qua ngôn ngữ cơ thể |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thế giới | |||
| c | 2020 | |||
| 300 | # | # | a | 310tr. |
| 300 | # | # | c | 21cm |
| 520 | # | # | a | Trình bày những hiểu biết cơ bản về ngôn ngữ cơ thể; phân tích, giải mã các tư thế và cử chỉ của bộ phận trên cơ thể nhằm hiểu được tính cách và tâm lý con người; giúp bạn đi thẳng vào trái tim của người khác; làm sáng tỏ suy nghĩ chân thật của đối phương, từ đó phá bỏ những rào cản, chướng ngại giữa người với người khiến mọi chuyện diễn ra suôn sẻ. |
| 653 | # | # | a | Tâm lí học |
| 653 | # | # | a | Ngôn ngữ cơ thể |
| 653 | # | # | a | Giao tiếp |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV54007 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT53388, MT53389 |
