Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giải mã tâm lí học : Nhận diện & kiểm soát cảm xúc tiêu cực như một chuyên gia. Nâng cao hiệu quả & đạt tới hạnh phúc đích thực
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 158.1/GI-103M
Thông tin vật lý: 382tr., 21cm
Từ khóa: Tâm lí học ứng dụng; Cuộc sống; Cảm xúc
Tóm tắt: Hướng dẫn cách giải toả những cảm xúc tiêu cực và chuyển hoá nó thành ưu thế tích cực; xây dựng cuộc sống hạnh phúc dựa trên những cảm xúc tích cực; sử dụng cảm xúc đạo đức để vun đắp nên một cuộc sống ý nghĩa
Xem thêmGiải mã tâm lí học : Nhận diện & kiểm soát cảm xúc tiêu cực như một chuyên gia. Nâng cao hiệu quả & đạt tới hạnh phúc đích thực
Sách 10 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 158.1/GI-103M
Thông tin vật lý: 382tr., 21cm
Từ khóa: Tâm lí học ứng dụng; Cuộc sống; Cảm xúc
Tóm tắt: Hướng dẫn cách giải toả những cảm xúc tiêu cực và chuyển hoá nó thành ưu thế tích cực; xây dựng cuộc sống hạnh phúc dựa trên những cảm xúc tích cực; sử dụng cảm xúc đạo đức để vun đắp nên một cuộc sống ý nghĩa
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-8785-6 |
| c | 158000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 158.1 | |||
| b | GI-103M | |||
| 100 | 0 | # | a | Bành Khải Bình |
| 245 | 1 | 0 | a | Giải mã tâm lí học |
| b | Nhận diện & kiểm soát cảm xúc tiêu cực như một chuyên gia. Nâng cao hiệu quả & đạt tới hạnh phúc đích thực | |||
| c | Bành Khải Bình ; Đặng Hồng Quân dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 382tr. |
| c | 21cm | |||
| 504 | # | # | a | Phụ lục: tr. 373-382 |
| 520 | 3 | # | a | Hướng dẫn cách giải toả những cảm xúc tiêu cực và chuyển hoá nó thành ưu thế tích cực; xây dựng cuộc sống hạnh phúc dựa trên những cảm xúc tích cực; sử dụng cảm xúc đạo đức để vun đắp nên một cuộc sống ý nghĩa |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tâm lí học ứng dụng | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cảm xúc | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc sống | |||
| 700 | 1 | # | a | Đặng Hồng Quân |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58157 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63859, MT63860, MT63861 |
