Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giảm đau đớn bằng thiền định = Mindfulness meditation for pain relief : Giành lại cơ thể và cuộc sống của bạn
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 615.8528/GI-104Đ
Thông tin vật lý: 200tr., 23cm
Từ khóa: Điều trị; Liệu pháp; Thiền định
Tóm tắt: Gồm các bài thực hành để ứng phó với những cơn đau, nguyên tắc khi đối diện với cơn đau, giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm, cách để rèn luyện chánh niệm, sức mạnh của việc thực hành có kỷ luật - các bài dẫn thiền
Xem thêmGiảm đau đớn bằng thiền định = Mindfulness meditation for pain relief : Giành lại cơ thể và cuộc sống của bạn
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 615.8528/GI-104Đ
Thông tin vật lý: 200tr., 23cm
Từ khóa: Điều trị; Liệu pháp; Thiền định
Tóm tắt: Gồm các bài thực hành để ứng phó với những cơn đau, nguyên tắc khi đối diện với cơn đau, giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm, cách để rèn luyện chánh niệm, sức mạnh của việc thực hành có kỷ luật - các bài dẫn thiền
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-8831-0 |
| c | 250000đ | |||
| d | 5b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 615.8528 | |||
| b | GI-104Đ | |||
| 100 | 0 | # | a | Kabat-Zinn, Jon |
| 245 | 1 | 0 | a | Giảm đau đớn bằng thiền định |
| b | Giành lại cơ thể và cuộc sống của bạn | |||
| c | Jon Kabat-Zinn ; Lê Hồng Vân dịch | |||
| 246 | # | # | a | Mindfulness meditation for pain relief |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 200tr. |
| c | 23cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Gồm các bài thực hành để ứng phó với những cơn đau, nguyên tắc khi đối diện với cơn đau, giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm, cách để rèn luyện chánh niệm, sức mạnh của việc thực hành có kỷ luật - các bài dẫn thiền |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Điều trị | |||
| 651 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Liệu pháp | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thiền định | |||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Lê Hồng Vân |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD127997, LD127998, LD127999, LD128000, LD128001 |
