Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Gian truân nghề báo nghiệp văn : Chân dung văn học
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2025
Phân loại: 895.92209/GI-105T
Thông tin vật lý: 238 tr., 21 cm
Từ khóa: Chân dung văn học; Nghiên cứu văn học; Văn học hiện đại; Việt Nam
Tóm tắt: Tập hợp các bài viết, tiểu luận về cuộc đời, sự nghiệp và phong cách sáng tác của nhiều nhà văn, nhà thơ và nhà báo nổi tiếng Việt Nam như Đặng Quang Tình, Trần Đăng Khoa, Lâm Huy Nhuận, Nguyễn Đăng Tiến, Nguyễn Hiếu... đồng thời làm rõ mối quan hệ, sự giao thoa giữa nghề báo và nghề văn
Xem thêmGian truân nghề báo nghiệp văn : Chân dung văn học
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2025
Phân loại: 895.92209/GI-105T
Thông tin vật lý: 238 tr., 21 cm
Từ khóa: Chân dung văn học; Nghiên cứu văn học; Văn học hiện đại; Việt Nam
Tóm tắt: Tập hợp các bài viết, tiểu luận về cuộc đời, sự nghiệp và phong cách sáng tác của nhiều nhà văn, nhà thơ và nhà báo nổi tiếng Việt Nam như Đặng Quang Tình, Trần Đăng Khoa, Lâm Huy Nhuận, Nguyễn Đăng Tiến, Nguyễn Hiếu... đồng thời làm rõ mối quan hệ, sự giao thoa giữa nghề báo và nghề văn
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-624-093-1 |
| c | 99000đ | |||
| d | 12b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 895.92209 | |||
| b | GI-105T | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Chu Nhạc |
| 245 | 1 | 0 | a | Gian truân nghề báo nghiệp văn |
| b | Chân dung văn học | |||
| c | Nguyễn Chu Nhạc | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Văn học | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 238 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 520 | # | # | a | Tập hợp các bài viết, tiểu luận về cuộc đời, sự nghiệp và phong cách sáng tác của nhiều nhà văn, nhà thơ và nhà báo nổi tiếng Việt Nam như Đặng Quang Tình, Trần Đăng Khoa, Lâm Huy Nhuận, Nguyễn Đăng Tiến, Nguyễn Hiếu... đồng thời làm rõ mối quan hệ, sự giao thoa giữa nghề báo và nghề văn |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nghiên cứu văn học | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Văn học hiện đại | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chân dung văn học | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 700 | # | 7 | a | Nguyễn Chu Nhạc |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD132415, LD132416, LD132417, LD132418, LD132419, LD132420, LD132421, LD132422 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58630 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65507, MT65508, MT65509 | |||
| 930 | # | # | a | TQ09/2026 |
