Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giáo án giảng dạy luyện tập Yoga
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 613.7046/GI-108A
Thông tin vật lý: 352tr. : minh hoạ, 27cm
Từ khóa: Yoga; Luyện tập; Giáo án; Giảng dạy
Tóm tắt: Tổng quan về xây dựng giáo án yoga, nội dung chi tiết cho một giáo án yoga, giáo án hướng dẫn chuỗi chào mặt trời, các bài tập yoga theo trình độ, giáo án các bài tập yoga theo chủ đề, theo dòng phái, giáo án các bài tập làm khoẻ cơ, các bài tập hỗ trợ trị liệu, giáo án các bài tập và dụng cụ
Xem thêmGiáo án giảng dạy luyện tập Yoga
Sách 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 613.7046/GI-108A
Thông tin vật lý: 352tr. : minh hoạ, 27cm
Từ khóa: Yoga; Luyện tập; Giáo án; Giảng dạy
Tóm tắt: Tổng quan về xây dựng giáo án yoga, nội dung chi tiết cho một giáo án yoga, giáo án hướng dẫn chuỗi chào mặt trời, các bài tập yoga theo trình độ, giáo án các bài tập yoga theo chủ đề, theo dòng phái, giáo án các bài tập làm khoẻ cơ, các bài tập hỗ trợ trị liệu, giáo án các bài tập và dụng cụ
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 9786044099095 |
| c | 250000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | a | 613.7046 |
| b | GI-108A | |||
| 100 | 0 | # | a | Phan Thị Nga |
| 245 | 1 | 0 | a | Giáo án giảng dạy & luyện tập Yoga |
| c | Phan Thị Nga | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 352tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 27cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Tổng quan về xây dựng giáo án yoga, nội dung chi tiết cho một giáo án yoga, giáo án hướng dẫn chuỗi chào mặt trời, các bài tập yoga theo trình độ, giáo án các bài tập yoga theo chủ đề, theo dòng phái, giáo án các bài tập làm khoẻ cơ, các bài tập hỗ trợ trị liệu, giáo án các bài tập và dụng cụ |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Yoga | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Luyện tập | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giảng dạy | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo án | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63679 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9831 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ07/2025 |
