Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giáo dục con là thay đổi chính mình
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 649.6/GI-108D
Thông tin vật lý: 173 tr., 21 cm
Từ khóa: Cha mẹ; Con gái; Con trai; Dạy con; Giáo dục gia đình
Tóm tắt: Cung cấp cho các bậc cha mẹ những kiến thức, kĩ năng cần thiết trong quá trình đồng hành chăm sóc, rèn luyện, dạy dỗ con cái bằng cách tạo cho con môi trường trưởng thành thật tốt, cha mẹ là tấm gương tốt cho con, đối xử bình đẳng với con cái...
Xem thêmGiáo dục con là thay đổi chính mình
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 649.6/GI-108D
Thông tin vật lý: 173 tr., 21 cm
Từ khóa: Cha mẹ; Con gái; Con trai; Dạy con; Giáo dục gia đình
Tóm tắt: Cung cấp cho các bậc cha mẹ những kiến thức, kĩ năng cần thiết trong quá trình đồng hành chăm sóc, rèn luyện, dạy dỗ con cái bằng cách tạo cho con môi trường trưởng thành thật tốt, cha mẹ là tấm gương tốt cho con, đối xử bình đẳng với con cái...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-3468-3 |
| c | 79000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 649.6 | |||
| b | GI-108D | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Giáo dục con là thay đổi chính mình |
| c | Lam Khuê b.s. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 173 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Cha mẹ thay đổi, con cái tiến bộ |
| 520 | # | # | a | Cung cấp cho các bậc cha mẹ những kiến thức, kĩ năng cần thiết trong quá trình đồng hành chăm sóc, rèn luyện, dạy dỗ con cái bằng cách tạo cho con môi trường trưởng thành thật tốt, cha mẹ là tấm gương tốt cho con, đối xử bình đẳng với con cái... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo dục gia đình | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Dạy con | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cha mẹ | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Con gái | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Con trai | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Lam Khuê |
| e | b.s. | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT62919, MT62920, MT62921 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV57907 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ05/2025 |
