Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giáo dục gia đình không phải là chuyện nhỏ
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 649/GI-108D
Thông tin vật lý: 172 tr., 21 cm
Từ khóa: Con gái; Con trai; Giáo dục gia đình; Cha mẹ; Dạy con
Tóm tắt: Tập hợp các tình huống giáo dục gia đình, cũng là những chủ đề nhiều người quan tâm những năm gần đây, truyền tải tới các bậc phụ huynh thông điệp giáo dục, không ngừng học tập, không ngừng thay đổi, nghiêm túc lắng nghe và dẫn dắt con thông qua từng sự việc nhỏ để cùng con trường thành
Xem thêmGiáo dục gia đình không phải là chuyện nhỏ
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 649/GI-108D
Thông tin vật lý: 172 tr., 21 cm
Từ khóa: Con gái; Con trai; Giáo dục gia đình; Cha mẹ; Dạy con
Tóm tắt: Tập hợp các tình huống giáo dục gia đình, cũng là những chủ đề nhiều người quan tâm những năm gần đây, truyền tải tới các bậc phụ huynh thông điệp giáo dục, không ngừng học tập, không ngừng thay đổi, nghiêm túc lắng nghe và dẫn dắt con thông qua từng sự việc nhỏ để cùng con trường thành
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-3469-0 |
| c | 79000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 649 | |||
| b | GI-108D | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Giáo dục gia đình không phải là chuyện nhỏ |
| c | Lam Khuê b.s. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 172 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Cha mẹ thay đổi, con cái tiến bộ |
| 520 | # | # | a | Tập hợp các tình huống giáo dục gia đình, cũng là những chủ đề nhiều người quan tâm những năm gần đây, truyền tải tới các bậc phụ huynh thông điệp giáo dục, không ngừng học tập, không ngừng thay đổi, nghiêm túc lắng nghe và dẫn dắt con thông qua từng sự việc nhỏ để cùng con trường thành |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo dục gia đình | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Dạy con | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cha mẹ | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Con gái | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Con trai | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Lam Khuê |
| 710 | 0 | # | a | b.s. |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT62916, MT62917, MT62918 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV57906 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ05/2025 |
