Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giáo dục STEAM từ lý thuyết đến thực hành : Bậc mầm non. Trẻ từ 0 - 6 tuổi. T.1 - Thiết kế và triển khai hoạt động tích hợp tiếp cận STEAM
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 372.21/GI-108D
Thông tin vật lý: 244tr. : minh hoạ, 23 cm
Từ khóa: Giáo dục mầm non; kĩ năng; Trẻ em; STEAM
Tóm tắt: Đánh giá thực trạng, đề xuất và thực nghiệm một số biện pháp giáo dục kỹ năng giải quyết vấn đề cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi trong hoạt động giáo dục STEAM ở trường mầm non
Xem thêmGiáo dục STEAM từ lý thuyết đến thực hành : Bậc mầm non. Trẻ từ 0 - 6 tuổi. T.1 - Thiết kế và triển khai hoạt động tích hợp tiếp cận STEAM
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 372.21/GI-108D
Thông tin vật lý: 244tr. : minh hoạ, 23 cm
Từ khóa: Giáo dục mầm non; kĩ năng; Trẻ em; STEAM
Tóm tắt: Đánh giá thực trạng, đề xuất và thực nghiệm một số biện pháp giáo dục kỹ năng giải quyết vấn đề cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi trong hoạt động giáo dục STEAM ở trường mầm non
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 9786044051086 |
| c | 359000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 372.21 | |||
| b | GI-108D | |||
| 100 | 0 | # | a | Nguyễn Hà Thị Quỳnh Trang |
| 245 | 1 | 0 | a | Giáo dục STEAM từ lý thuyết đến thực hành |
| b | Bậc mầm non. Trẻ từ 0 - 6 tuổi | |||
| c | Nguyễn Hà Thị Quỳnh Trang, Nguyễn Thu Trang, Cao Đình Trọng | |||
| n | T.1 | |||
| p | Thiết kế và triển khai hoạt động tích hợp tiếp cận STEAM | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 244tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 23 cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Đánh giá thực trạng, đề xuất và thực nghiệm một số biện pháp giáo dục kỹ năng giải quyết vấn đề cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi trong hoạt động giáo dục STEAM ở trường mầm non |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo dục mầm non | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | kĩ năng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trẻ em | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | STEAM | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thu Trang |
| 700 | 1 | # | a | Cao Đình Trọng |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT62460 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV57778 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ04/2025 |
