Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giáo sư - Hoạ sĩ Nguyễn Đức Nùng
Thông tin xuất bản: H. : Mỹ thuật, 2024
Phân loại: 759.9597/GI-108S
Thông tin vật lý: 183 tr., 30 cm
Từ khóa: Nguyễn Đức Nùng; Việt Nam; Hoạ sĩ; Tác phẩm; Hội hoạ
Tóm tắt: Giới thiệu tiểu sử và sự nghiệp hoạ sĩ Nguyễn Đức Nùng; một số hình ảnh, tư liệu kỷ niệm về hoạt động chuyên môn của hoạ sĩ Nguyễn Đức Tùng trong kháng chiến (giai đoạn 1945-1954); ký hoạ trong thời gian giảng dạy tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam...
Xem thêmGiáo sư - Hoạ sĩ Nguyễn Đức Nùng
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Mỹ thuật, 2024
Phân loại: 759.9597/GI-108S
Thông tin vật lý: 183 tr., 30 cm
Từ khóa: Nguyễn Đức Nùng; Việt Nam; Hoạ sĩ; Tác phẩm; Hội hoạ
Tóm tắt: Giới thiệu tiểu sử và sự nghiệp hoạ sĩ Nguyễn Đức Nùng; một số hình ảnh, tư liệu kỷ niệm về hoạt động chuyên môn của hoạ sĩ Nguyễn Đức Tùng trong kháng chiến (giai đoạn 1945-1954); ký hoạ trong thời gian giảng dạy tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-494-218-6 |
| c | 18000đ | |||
| d | 1b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 759.9597 | |||
| b | GI-108S | |||
| 100 | 0 | # | a | Nguyễn Đức Nùng |
| 245 | 1 | 0 | a | Giáo sư - Hoạ sĩ Nguyễn Đức Nùng |
| c | Nguyễn Đức Nùng ; Nguyễn Đức Hồng (ch.b) | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Mỹ thuật | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 183 tr. |
| c | 30 cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Giới thiệu tiểu sử và sự nghiệp hoạ sĩ Nguyễn Đức Nùng; một số hình ảnh, tư liệu kỷ niệm về hoạt động chuyên môn của hoạ sĩ Nguyễn Đức Tùng trong kháng chiến (giai đoạn 1945-1954); ký hoạ trong thời gian giảng dạy tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nguyễn Đức Nùng | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 653 | # | # | a | Hoạ sĩ |
| 653 | # | # | a | Tác phẩm |
| 653 | # | # | a | Hội hoạ |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Đức Hồng |
| e | ch.b | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9953 | |||
| 930 | # | # | a | TQ04/2026 |
