Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giáo trình Hệ thống điều khiển tự động trên ô tô
Thông tin xuất bản: H. : Xây dựng, 2023
Phân loại: 629.2720711/GI-108T
Thông tin vật lý: 184 tr. : hình vẽ, bảng, 24 cm
Từ khóa: Ô tô; Điều khiển tự động; Giáo trình
Tóm tắt: Trình bày về hệ thống điều khiển lập trình trên ô tô, điều khiển chạy tự động bằng điện tử, điều khiển truyền lực tự động, hệ thống chống trộm, hệ thống treo điều khiển điện tử, hệ thống lái điều khiển điện tử và hệ thống hỗ trợ phanh điều khiển bằng điện tử trên ô tô
Xem thêmGiáo trình Hệ thống điều khiển tự động trên ô tô
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Xây dựng, 2023
Phân loại: 629.2720711/GI-108T
Thông tin vật lý: 184 tr. : hình vẽ, bảng, 24 cm
Từ khóa: Ô tô; Điều khiển tự động; Giáo trình
Tóm tắt: Trình bày về hệ thống điều khiển lập trình trên ô tô, điều khiển chạy tự động bằng điện tử, điều khiển truyền lực tự động, hệ thống chống trộm, hệ thống treo điều khiển điện tử, hệ thống lái điều khiển điện tử và hệ thống hỗ trợ phanh điều khiển bằng điện tử trên ô tô
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-82-7352-1 |
| c | 98000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 629.2720711 | |||
| b | GI-108T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Giáo trình Hệ thống điều khiển tự động trên ô tô |
| c | Phạm Văn Kiên (ch.b.), Phan Văn Đức, Đỗ Kim Hoàng, Phạm Hữu Nghĩa | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Xây dựng | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 184 tr. |
| b | hình vẽ, bảng | |||
| c | 24 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học Văn Lang |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 178-179 |
| 520 | # | # | a | Trình bày về hệ thống điều khiển lập trình trên ô tô, điều khiển chạy tự động bằng điện tử, điều khiển truyền lực tự động, hệ thống chống trộm, hệ thống treo điều khiển điện tử, hệ thống lái điều khiển điện tử và hệ thống hỗ trợ phanh điều khiển bằng điện tử trên ô tô |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ô tô | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Điều khiển tự động | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo trình | |||
| 700 | 1 | # | a | Phạm Văn Kiên |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Phan Văn Đức |
| 700 | 1 | # | a | Đỗ Kim Hoàng |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Hữu Nghĩa |
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9937 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64610 | |||
| 930 | # | # | a | TQ04/2026 |
