Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin : Dùng cho hệ cử nhân chính trị. T.1
Thông tin xuất bản: H.: Chính trị quốc gia, 2001
Phân loại: 33.045(075)/GI-108T
Thông tin vật lý: 500tr.; 19cm
Từ khóa: kinh tế chính trị; chính trị mác - lênin; phương thức sản xuất; tư bản chủ nghĩa; giáo trình
Tóm tắt: Nghiên cứu các quan hệ xã hội của con người trong quá trình sản xuất, trao đổi, tiêu dùng của cải vật chất qua các giai đoạn phát triển của lịch sử xã hội loài người. Nghiên cứu về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa
Xem thêmGiáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin : Dùng cho hệ cử nhân chính trị. T.1
Sách 1 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Chính trị quốc gia, 2001
Phân loại: 33.045(075)/GI-108T
Thông tin vật lý: 500tr.; 19cm
Từ khóa: kinh tế chính trị; chính trị mác - lênin; phương thức sản xuất; tư bản chủ nghĩa; giáo trình
Tóm tắt: Nghiên cứu các quan hệ xã hội của con người trong quá trình sản xuất, trao đổi, tiêu dùng của cải vật chất qua các giai đoạn phát triển của lịch sử xã hội loài người. Nghiên cứu về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 35000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 033.045(075) |
| 082 | # | # | b | GI-108T |
| 245 | # | # | a | Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin |
| b | Dùng cho hệ cử nhân chính trị | |||
| n | T.1 | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia | |||
| c | 2001 | |||
| 300 | # | # | a | 500tr. |
| 300 | # | # | c | 19cm |
| 520 | # | # | a | Nghiên cứu các quan hệ xã hội của con người trong quá trình sản xuất, trao đổi, tiêu dùng của cải vật chất qua các giai đoạn phát triển của lịch sử xã hội loài người. Nghiên cứu về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa |
| 653 | # | # | a | Kinh tế chính trị |
| 653 | # | # | a | Chính trị Mác - Lênin |
| 653 | # | # | a | Phương thức sản xuất |
| 653 | # | # | a | Tư bản chủ nghĩa |
| 653 | # | # | a | Giáo trình |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV24012, VV24013 |
