Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giáo trình Kinh tế quốc tế
Thông tin xuất bản: H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2023
Phân loại: 337.0711/GI-108T
Thông tin vật lý: 416 tr. : bảng, biểu đồ, 24 cm
Từ khóa: Kinh tế quốc tế; Giáo trình
Tóm tắt: Giới thiệu kinh tế quốc tế và tổng quan về nền kinh tế thế giới; lý thuyết thương mại quốc tế; chính sách thương mại quốc tế; di chuyển quốc tế các nguồn lực; cán cân thanh toán quốc tế; thị trường ngoại hối và tỷ giá hối đoái; hệ thống tiền tệ quốc tế; hội nhập kinh tế quốc tế
Xem thêmGiáo trình Kinh tế quốc tế
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2023
Phân loại: 337.0711/GI-108T
Thông tin vật lý: 416 tr. : bảng, biểu đồ, 24 cm
Từ khóa: Kinh tế quốc tế; Giáo trình
Tóm tắt: Giới thiệu kinh tế quốc tế và tổng quan về nền kinh tế thế giới; lý thuyết thương mại quốc tế; chính sách thương mại quốc tế; di chuyển quốc tế các nguồn lực; cán cân thanh toán quốc tế; thị trường ngoại hối và tỷ giá hối đoái; hệ thống tiền tệ quốc tế; hội nhập kinh tế quốc tế
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-330-647-7 |
| c | 107000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 337.0711 | |||
| b | GI-108T | |||
| 100 | 1 | # | a | Đỗ Đức Bình |
| 245 | 1 | 0 | a | Giáo trình Kinh tế quốc tế |
| c | Ch.b.: Đỗ Đức Bình, Ngô Thị Tuyết Mai | |||
| 250 | # | # | a | Tái bản lần thứ 5 |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Đại học Kinh tế Quốc dân | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 416 tr. |
| b | bảng, biểu đồ | |||
| c | 24 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế |
| 504 | # | # | a | Thư mục cuối mỗi chương |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu kinh tế quốc tế và tổng quan về nền kinh tế thế giới; lý thuyết thương mại quốc tế; chính sách thương mại quốc tế; di chuyển quốc tế các nguồn lực; cán cân thanh toán quốc tế; thị trường ngoại hối và tỷ giá hối đoái; hệ thống tiền tệ quốc tế; hội nhập kinh tế quốc tế |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kinh tế quốc tế | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo trình | |||
| 700 | 1 | # | a | Ngô Thị Tuyết Mai |
| e | ch.b. | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9932 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64605 | |||
| 930 | # | # | a | TQ04/2026 |
