Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giáo trình Phát triển Hán ngữ: Nói - Giao tiếp sơ cấp 1 : = 发展汉语初级口语 1
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2025
Phân loại: 495.1830711/GI-108T
Thông tin vật lý: 285 tr. : hình vẽ, bảng, 27 cm
Từ khóa: Giao tiếp; Tiếng Trung Quốc; Kĩ năng nghe nói; Giáo trình; Sách tam ngữ
Tóm tắt: Giới thiệu 23 bài học tiếng Trung Quốc rèn luyện kỹ năng nghe - nói sơ cấp, dành cho sinh viên nước ngoài đến du học tại Trung Quốc với nhiều từ ngữ, mẫu câu, từ vựng thông dụng được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống, học tập, công việc, xã hội...
Xem thêmGiáo trình Phát triển Hán ngữ: Nói - Giao tiếp sơ cấp 1 : = 发展汉语初级口语 1
Sách 21 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2025
Phân loại: 495.1830711/GI-108T
Thông tin vật lý: 285 tr. : hình vẽ, bảng, 27 cm
Từ khóa: Giao tiếp; Tiếng Trung Quốc; Kĩ năng nghe nói; Giáo trình; Sách tam ngữ
Tóm tắt: Giới thiệu 23 bài học tiếng Trung Quốc rèn luyện kỹ năng nghe - nói sơ cấp, dành cho sinh viên nước ngoài đến du học tại Trung Quốc với nhiều từ ngữ, mẫu câu, từ vựng thông dụng được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống, học tập, công việc, xã hội...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-600-606-3 |
| c | 199000đ | |||
| d | 1b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 495.1830711 | |||
| b | GI-108T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Giáo trình Phát triển Hán ngữ: Nói - Giao tiếp sơ cấp 1 |
| b | = 发展汉语初级口语 1 | |||
| c | Biên dịch: Trần Thị Thanh Liêm... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Hồng Đức | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 285 tr. |
| b | hình vẽ, bảng | |||
| c | 27 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu 23 bài học tiếng Trung Quốc rèn luyện kỹ năng nghe - nói sơ cấp, dành cho sinh viên nước ngoài đến du học tại Trung Quốc với nhiều từ ngữ, mẫu câu, từ vựng thông dụng được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống, học tập, công việc, xã hội... |
| 546 | # | # | a | Chính văn bằng 3 thứ tiếng: Việt - Trung - Anh |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tiếng Trung Quốc | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giao tiếp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ năng nghe nói | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo trình | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách tam ngữ | |||
| 700 | 1 | # | a | Trần Thị Thanh Liêm |
| e | biên dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Đinh Thị Thanh Nga |
| e | biên dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Quan Thế Đức |
| e | biên dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT10002 | |||
| 930 | # | # | a | TQ04/2026 |
