Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự : Sách chuyên khảo
Thông tin xuất bản: H. : Công an nhân dân, 2024
Phân loại: 345.597014/GI-462H
Thông tin vật lý: 207tr., 21cm
Từ khóa: Pháp luật; Việt Nam; Tố tụng hình sự; Xét xử; Sơ thẩm; Sách chuyên khảo; Pháp luật
Tóm tắt: Trình bày một số vấn đề lý luận về giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam. Thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam
Xem thêmGiới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự : Sách chuyên khảo
Sách 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Công an nhân dân, 2024
Phân loại: 345.597014/GI-462H
Thông tin vật lý: 207tr., 21cm
Từ khóa: Pháp luật; Việt Nam; Tố tụng hình sự; Xét xử; Sơ thẩm; Sách chuyên khảo; Pháp luật
Tóm tắt: Trình bày một số vấn đề lý luận về giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam. Thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 150000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 345.597014 |
| b | GI-462H | |||
| 100 | # | # | a | Nguyễn Thái Phúc |
| 245 | # | # | a | Giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự |
| b | Sách chuyên khảo | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Công an nhân dân | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 207tr. |
| c | 21cm | |||
| 520 | # | # | a | Trình bày một số vấn đề lý luận về giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam. Thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Pháp luật | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Pháp luật | |||
| 653 | # | # | a | Tố tụng hình sự |
| 653 | # | # | a | Xét xử |
| 653 | # | # | a | Việt Nam |
| 653 | # | # | a | Sơ thẩm |
| 653 | # | # | a | Sách chuyên khảo |
| 852 | # | # | j | VV57869; MT62725; MT62726; MT62727 |
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ04/2025 |
