Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Hành trang thế hệ Alpha - Giao tiếp hiệu quả : Dành cho nhi đồng
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2024
Phân loại: 302.224083/H107T
Thông tin vật lý: 32tr. : hình vẽ, 23cm
Từ khóa: Kĩ năng xã hội; Giao tiếp; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Giúp các em rèn luyện cách nói chuyện rõ ràng, lắng nghe người khác và làm cầu nối gắn kết các mối quan hệ trong cuộc sống hàng ngày.
Xem thêmHành trang thế hệ Alpha - Giao tiếp hiệu quả : Dành cho nhi đồng
Sách 11 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2024
Phân loại: 302.224083/H107T
Thông tin vật lý: 32tr. : hình vẽ, 23cm
Từ khóa: Kĩ năng xã hội; Giao tiếp; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Giúp các em rèn luyện cách nói chuyện rõ ràng, lắng nghe người khác và làm cầu nối gắn kết các mối quan hệ trong cuộc sống hàng ngày.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-2-38194-9 |
| c | 35000đ | |||
| d | 18b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 302.224083 | |||
| b | H107T | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Hành trang thế hệ Alpha - Giao tiếp hiệu quả |
| b | Dành cho nhi đồng | |||
| c | Lời: Nhiên Trang; Tranh: Bảo Gùa | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Kim Đồng | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 32tr. |
| b | hình vẽ | |||
| c | 23cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Giúp các em rèn luyện cách nói chuyện rõ ràng, lắng nghe người khác và làm cầu nối gắn kết các mối quan hệ trong cuộc sống hàng ngày. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giao tiếp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ năng xã hội | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | a | Sách thiếu nhi |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Nhiên Trang |
| e | Lời | |||
| 700 | 1 | # | a | Bảo Gùa |
| e | Tranh | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.018923, LD.018924, LD.018925, LD.018926, LD.018927 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN81489, TN81490, TN81491, TN81492, TN81493 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD130364, LD130365, LD130366 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.049250, TN.049251, TN.049252, TN.049253, TN.049254 | |||
| 930 | # | # | a | TQ06/2026 |
