Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn với phát triển công nghiệp bền vững
Thông tin xuất bản: H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2024
Phân loại: 338.927/H309Q
Thông tin vật lý: 359 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Phát triển bền vững; Công nghiệp; Công nghệ sạch
Tóm tắt: Giới thiệu những kiến thức cơ bản về hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn hướng tới phát triển công nghiệp bền vững; sinh thái học công nghiệp; khu công nghiệp sinh thái và kinh tế tuần hoàn
Xem thêmHiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn với phát triển công nghiệp bền vững
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2024
Phân loại: 338.927/H309Q
Thông tin vật lý: 359 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Phát triển bền vững; Công nghiệp; Công nghệ sạch
Tóm tắt: Giới thiệu những kiến thức cơ bản về hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn hướng tới phát triển công nghiệp bền vững; sinh thái học công nghiệp; khu công nghiệp sinh thái và kinh tế tuần hoàn
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-67-3132-0 |
| c | 36000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 338.927 | |||
| b | H309Q | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn với phát triển công nghiệp bền vững |
| c | Trần Văn Nhân (ch.b.), Vũ Tường Anh, Huỳnh Trung Hải | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Khoa học và Kỹ thuật | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 359 tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 21 cm | |||
| 504 | # | # | a | Thư mục cuối mỗi chương |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu những kiến thức cơ bản về hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn hướng tới phát triển công nghiệp bền vững; sinh thái học công nghiệp; khu công nghiệp sinh thái và kinh tế tuần hoàn |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phát triển bền vững | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công nghệ sạch | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công nghiệp | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Chí Quang |
| 700 | 1 | # | a | Lê Xuân Thịnh |
| 700 | 1 | # | a | Huỳnh Trung Hải |
| 700 | 1 | # | a | Vũ Tường Anh |
| 700 | 1 | # | a | Trần Văn Nhân |
| e | ch.b. | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64556 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58354 |
