Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Hình ảnh điều khiển tâm trí : 30 kỹ thuật điều khiển tâm lý trong truyền thông thị giác
Thông tin xuất bản: H.: Dân trí, 2022
Phân loại: 302.23/H312A
Thông tin vật lý: 193tr.; 21cm
Từ khóa: khoa học xã hội; truyền thông; truyền thông thị giác; hình ảnh; kỹ thuật
Tóm tắt: Khai thác động lực thuyết phục ẩn sau những hình ảnh của các chiến dịch truyền thông. Giới thiệu 30 kỹ thuật tâm lý ứng dụng trong truyền thông thị giác được chia tách theo ba dạng thức nhu cầu của khách hàng : Nhu cầu bản năng, nhu cầu xã hội, nhu cầu cá nhân
Xem thêmHình ảnh điều khiển tâm trí : 30 kỹ thuật điều khiển tâm lý trong truyền thông thị giác
Lưu động 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Dân trí, 2022
Phân loại: 302.23/H312A
Thông tin vật lý: 193tr.; 21cm
Từ khóa: khoa học xã hội; truyền thông; truyền thông thị giác; hình ảnh; kỹ thuật
Tóm tắt: Khai thác động lực thuyết phục ẩn sau những hình ảnh của các chiến dịch truyền thông. Giới thiệu 30 kỹ thuật tâm lý ứng dụng trong truyền thông thị giác được chia tách theo ba dạng thức nhu cầu của khách hàng : Nhu cầu bản năng, nhu cầu xã hội, nhu cầu cá nhân
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 155000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 302.23 |
| 082 | # | # | b | H312A |
| 100 | # | # | a | Andrews, Marc |
| 245 | # | # | a | Hình ảnh điều khiển tâm trí |
| b | 30 kỹ thuật điều khiển tâm lý trong truyền thông thị giác | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2022 | |||
| 300 | # | # | a | 193tr. |
| 300 | # | # | c | 21cm |
| 490 | # | # | a | Bộ sách mỹ thuật ứng dụng trong marneting |
| 520 | # | # | a | Khai thác động lực thuyết phục ẩn sau những hình ảnh của các chiến dịch truyền thông. Giới thiệu 30 kỹ thuật tâm lý ứng dụng trong truyền thông thị giác được chia tách theo ba dạng thức nhu cầu của khách hàng : Nhu cầu bản năng, nhu cầu xã hội, nhu cầu cá nhân |
| 653 | # | # | a | Khoa học xã hội |
| 653 | # | # | a | Truyền thông |
| 653 | # | # | a | Truyền thông thị giác |
| 653 | # | # | a | Hình ảnh |
| 653 | # | # | a | Kỹ thuật |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD110705, LD110706, LD110707 |
