Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Hình tượng bộ đội cụ Hồ trong văn học chiến tranh
Thông tin xuất bản: H. : Lao động, 2026
Phân loại: 895.92209/H312T
Thông tin vật lý: 233 tr., 21 cm
Từ khóa: Văn học hiện đại; Bộ đội; Nghiên cứu văn học; Hình tượng; Việt Nam
Tóm tắt: Gồm những bài viết gắn liền với chủ đề quân đội và hình tượng người chiến sĩ cách mạng trong sáng tác văn học chiến tranh của nhiều tác giả
Xem thêmHình tượng bộ đội cụ Hồ trong văn học chiến tranh
Sách 12 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Lao động, 2026
Phân loại: 895.92209/H312T
Thông tin vật lý: 233 tr., 21 cm
Từ khóa: Văn học hiện đại; Bộ đội; Nghiên cứu văn học; Hình tượng; Việt Nam
Tóm tắt: Gồm những bài viết gắn liền với chủ đề quân đội và hình tượng người chiến sĩ cách mạng trong sáng tác văn học chiến tranh của nhiều tác giả
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 9786320309900 |
| c | 110000đ | |||
| d | 24b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 895.92209 | |||
| b | H312T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Hình tượng bộ đội cụ Hồ trong văn học chiến tranh |
| c | Phùng Văn Khai, Nguyên An, Phạm Vân Anh... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Lao động | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 233 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 520 | # | # | a | Gồm những bài viết gắn liền với chủ đề quân đội và hình tượng người chiến sĩ cách mạng trong sáng tác văn học chiến tranh của nhiều tác giả |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nghiên cứu văn học | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Văn học hiện đại | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hình tượng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bộ đội | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Phùng Văn Khai |
| 700 | 0 | # | a | Nguyên An |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Vân Anh |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Minh Khiêm |
| 700 | 1 | # | a | Tôn Phương Lan |
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho VV |
| j | VV58460 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho MT |
| j | MT64943, MT64944, MT64945 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD131387, LD131388, LD131389, LD131390, LD131391, LD131392, LD131393, LD131394 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.020799, LD.020800, LD.020801, LD.020802, LD.020803, LD.020804, LD.020805, LD.020806 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Mượn NL |
| j | M.068550, M.068551, M.068552 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Đọc tổng hợp |
| j | D.050194 |
