Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Hồ Chí Minh qua hồi ức của những cựu tù chính trị Côn Đảo
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025
Phân loại: 959.704092/H450C
Thông tin vật lý: 287 tr., 21 cm
Từ khóa: Cuộc đời; Sự nghiệp; Hồi kí
Tóm tắt: Tập hợp những hồi ký, bài viết của các cựu tù chính trị tại Côn Đảo, tái hiện lại tình cảm và niềm tin sắt đá của họ dành cho Chủ tịch Hồ Chí Minh trong bối cảnh nhà tù khắc nghiệt
Xem thêmHồ Chí Minh qua hồi ức của những cựu tù chính trị Côn Đảo
Sách 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025
Phân loại: 959.704092/H450C
Thông tin vật lý: 287 tr., 21 cm
Từ khóa: Cuộc đời; Sự nghiệp; Hồi kí
Tóm tắt: Tập hợp những hồi ký, bài viết của các cựu tù chính trị tại Côn Đảo, tái hiện lại tình cảm và niềm tin sắt đá của họ dành cho Chủ tịch Hồ Chí Minh trong bối cảnh nhà tù khắc nghiệt
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-46-0148-9 |
| c | 118000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.704092 | |||
| b | H450C | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Hồ Chí Minh qua hồi ức của những cựu tù chính trị Côn Đảo |
| c | Nguyễn Ngọc Sớm, Phạm Quốc Sắc, Nguyễn Ngọc Cao... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia Sự thật | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 287 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 520 | # | # | a | Tập hợp những hồi ký, bài viết của các cựu tù chính trị tại Côn Đảo, tái hiện lại tình cảm và niềm tin sắt đá của họ dành cho Chủ tịch Hồ Chí Minh trong bối cảnh nhà tù khắc nghiệt |
| 600 | 1 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hồ Chí Minh | |||
| c | Lãnh tụ Cách mạng, chính trị gia | |||
| y | 1890-1969 | |||
| z | Việt Nam | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc đời | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sự nghiệp | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hồi kí | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Ngọc Sớm |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Quốc Sắc |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Ngọc Cao |
| 700 | 1 | # | a | Phan Trọng Bình |
| 700 | 1 | # | a | Lê Quang Vịnh |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58483 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65011, MT65012, MT65013 | |||
| 930 | # | # | a | TQ08/2026 |
