Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Học cách đối mặt với thất bại
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 158.1/H419C
Thông tin vật lý: 60tr. : minh hoạ, 26cm
Từ khóa: Bộ TK TVQG; Bộ TK TVQG; Bộ TK TVQG; Bộ từ khoá TVQG; Kĩ năng sống; Tâm lí học ứng dụng; Trẻ em; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Sách là hành trình khám phá các câu hỏi thường được đặt ra khi đứng trước những khó khăn thất bại trong học tập, cuộc sống, kỹ năng sống và câu trả lời cho các tình huống thường gặp phải
Xem thêmHọc cách đối mặt với thất bại
Sách 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 158.1/H419C
Thông tin vật lý: 60tr. : minh hoạ, 26cm
Từ khóa: Bộ TK TVQG; Bộ TK TVQG; Bộ TK TVQG; Bộ từ khoá TVQG; Kĩ năng sống; Tâm lí học ứng dụng; Trẻ em; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Sách là hành trình khám phá các câu hỏi thường được đặt ra khi đứng trước những khó khăn thất bại trong học tập, cuộc sống, kỹ năng sống và câu trả lời cho các tình huống thường gặp phải
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-7242-5 |
| c | 198000đ | |||
| d | 3b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 158.1 | |||
| b | H419C | |||
| 100 | 0 | # | a | Tôn Tịnh |
| 245 | 1 | 0 | a | Học cách đối mặt với thất bại |
| c | Tôn Tịnh ; Snow dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 60tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 26cm | |||
| 490 | # | # | a | Bách khoa toàn thư vui nhộn |
| 520 | 3 | # | a | Sách là hành trình khám phá các câu hỏi thường được đặt ra khi đứng trước những khó khăn thất bại trong học tập, cuộc sống, kỹ năng sống và câu trả lời cho các tình huống thường gặp phải |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bộ từ khoá TVQG | |||
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 653 | # | # | a | Bộ TK TVQG |
| a | Tâm lí học ứng dụng | |||
| 653 | # | # | a | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ năng sống | |||
| 653 | # | # | a | Bộ TK TVQG |
| a | Trẻ em | |||
| 700 | 1 | # | a | Snow |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho TN |
| j | TN77322, TN77323, TN77324 |
