Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Học đếm
Thông tin xuất bản: H. : Mỹ thuật, 2025
Phân loại: 372.21/H419Đ
Thông tin vật lý: 10tr. : tranh màu, 17cm
Từ khóa: Giáo dục mẫu giáo; Số đếm; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Sách được biên soạn dựa trên nhu cầu tìm hiểu của lứa tuổi nhà trẻ và mầm non về số đếm bằng các hình vẽ minh họa sinh động về con vật và đồ vật, giúp bé học nhận biết mặt số và tập đếm từ 1 đến 10
Xem thêmHọc đếm
Sách 10 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Mỹ thuật, 2025
Phân loại: 372.21/H419Đ
Thông tin vật lý: 10tr. : tranh màu, 17cm
Từ khóa: Giáo dục mẫu giáo; Số đếm; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Sách được biên soạn dựa trên nhu cầu tìm hiểu của lứa tuổi nhà trẻ và mầm non về số đếm bằng các hình vẽ minh họa sinh động về con vật và đồ vật, giúp bé học nhận biết mặt số và tập đếm từ 1 đến 10
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-470-685-6 |
| c | 29000đ | |||
| d | 24b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 372.21 | |||
| b | H419Đ | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Học đếm |
| c | Như Lê b.s. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Mỹ thuật | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 10tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 17cm | |||
| 490 | # | # | a | Quả trứng đáng yêu của bé |
| 520 | 3 | # | a | Sách được biên soạn dựa trên nhu cầu tìm hiểu của lứa tuổi nhà trẻ và mầm non về số đếm bằng các hình vẽ minh họa sinh động về con vật và đồ vật, giúp bé học nhận biết mặt số và tập đếm từ 1 đến 10 |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo dục mẫu giáo | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | a | Số đếm |
| 653 | # | # | a | Sách thiếu nhi |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Như Lê |
| e | b.s. | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.021015, LD.021016, LD.021017, LD.021018, LD.021019, LD.021020 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.050197, TN.050198, TN.050199, TN.050200, TN.050201 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD129996, LD129997, LD129998, LD129999, LD130000, LD130001, LD130002, LD130003 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN81194, TN81195, TN81196, TN81197, TN81198 | |||
| 930 | # | # | a | TQ06/2026 |
