Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Học nhanh nhớ lâu ngữ pháp Tiếng Trung thông dụng : Ứng dụng sơ đồ tư duy trong giao tiếp và luyện thi HSK
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức , 2025
Phân loại: 495.182/H419N
Thông tin vật lý: 182 tr. : minh hoạ, 24 cm
Từ khóa: Tiếng Trung; Sơ đồ tư duy; Ngữ pháp
Tóm tắt: Cung cấp những điểm cần nắm vững trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung về từ loại và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thường gặp. Mỗi phần đều được minh hoạ bằng những hình ảnh trực quan sinh động sắp xếp theo sơ đồ tư duy, giúp bạn học và ghi nhớ kiến thức một cách có hệ thống.
Xem thêmHọc nhanh nhớ lâu ngữ pháp Tiếng Trung thông dụng : Ứng dụng sơ đồ tư duy trong giao tiếp và luyện thi HSK
Sách 12 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức , 2025
Phân loại: 495.182/H419N
Thông tin vật lý: 182 tr. : minh hoạ, 24 cm
Từ khóa: Tiếng Trung; Sơ đồ tư duy; Ngữ pháp
Tóm tắt: Cung cấp những điểm cần nắm vững trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung về từ loại và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thường gặp. Mỗi phần đều được minh hoạ bằng những hình ảnh trực quan sinh động sắp xếp theo sơ đồ tư duy, giúp bạn học và ghi nhớ kiến thức một cách có hệ thống.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-600-595-0 |
| c | 120000đ | |||
| d | 3b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 495.182 | |||
| b | H419N | |||
| 100 | 0 | # | a | Gia Hân |
| 245 | 1 | 0 | a | Học nhanh nhớ lâu ngữ pháp Tiếng Trung thông dụng |
| b | Ứng dụng sơ đồ tư duy trong giao tiếp và luyện thi HSK | |||
| c | Gia Hân ch.b. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Hồng Đức | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 182 tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 24 cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Cung cấp những điểm cần nắm vững trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung về từ loại và cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thường gặp. Mỗi phần đều được minh hoạ bằng những hình ảnh trực quan sinh động sắp xếp theo sơ đồ tư duy, giúp bạn học và ghi nhớ kiến thức một cách có hệ thống. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tiếng Trung | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | a | Ngữ pháp |
| 653 | # | # | a | Sơ đồ tư duy |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT10005 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64674, MT64675 |
