Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Học tốt ngữ văn 9 : Theo chương trình giảm tải. T.2
Thông tin xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia, 2015
Phân loại: 807/H419T
Thông tin vật lý: 146tr.; 24cm
Từ khóa: ngữ văn; tiếng việt; lớp 9; sách tham khảo
Tóm tắt: Cuốn sách được bố cục theo sát chương trình mới, hướng dẫn học sinh lớp 9 trả lời ngắn gọn phần đọc hiểu văn bản, luyện tập sau những bài tiếng việt. Ngoài ra cuốn sách còn cung cấp một số bài tập làm văn với dàn ý, hoặc bài viết hoàn chỉnh để các em luyện tập các thể loại thuyết minh, tự sự và nghị luận
Xem thêmHọc tốt ngữ văn 9 : Theo chương trình giảm tải. T.2
Lưu động 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh: Đại học quốc gia, 2015
Phân loại: 807/H419T
Thông tin vật lý: 146tr.; 24cm
Từ khóa: ngữ văn; tiếng việt; lớp 9; sách tham khảo
Tóm tắt: Cuốn sách được bố cục theo sát chương trình mới, hướng dẫn học sinh lớp 9 trả lời ngắn gọn phần đọc hiểu văn bản, luyện tập sau những bài tiếng việt. Ngoài ra cuốn sách còn cung cấp một số bài tập làm văn với dàn ý, hoặc bài viết hoàn chỉnh để các em luyện tập các thể loại thuyết minh, tự sự và nghị luận
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 28000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 807 |
| 082 | # | # | b | H419T |
| 245 | # | # | a | Học tốt ngữ văn 9 |
| b | Theo chương trình giảm tải | |||
| n | T.2 | |||
| 260 | # | # | a | Tp. Hồ Chí Minh |
| b | Đại học quốc gia | |||
| c | 2015 | |||
| 300 | # | # | a | 146tr. |
| 300 | # | # | c | 24cm |
| 520 | # | # | a | Cuốn sách được bố cục theo sát chương trình mới, hướng dẫn học sinh lớp 9 trả lời ngắn gọn phần đọc hiểu văn bản, luyện tập sau những bài tiếng việt. Ngoài ra cuốn sách còn cung cấp một số bài tập làm văn với dàn ý, hoặc bài viết hoàn chỉnh để các em luyện tập các thể loại thuyết minh, tự sự và nghị luận |
| 653 | # | # | a | Ngữ văn |
| 653 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 653 | # | # | a | Lớp 9 |
| 653 | # | # | a | Sách tham khảo |
| 852 | # | # | j | LD70270; LD70271; LD70272; LD70273; LD70274 |
