Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Hỏi - Đáp một số quy định về đấu giá tài sản
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 346.59704
Thông tin vật lý: 159tr., 19cm
Từ khóa: Pháp luật; Pháp luật; Việt Nam; Đấu giá; Tài sản
Tóm tắt: Gồm các câu hỏi đáp về đấu giá tài sản có nội dung liên quan đến: Tài sản đấu giá; trình tự thủ tục đấu giá tài sản; đấu giá viên, tổ chức hành nghề đấu giá tài sản; quyền và nghĩa vụ của các bên, đấu giá tài sản công, tài sản thi hành án, xử lý vi phạm...
Xem thêmHỏi - Đáp một số quy định về đấu giá tài sản
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 346.59704
Thông tin vật lý: 159tr., 19cm
Từ khóa: Pháp luật; Pháp luật; Việt Nam; Đấu giá; Tài sản
Tóm tắt: Gồm các câu hỏi đáp về đấu giá tài sản có nội dung liên quan đến: Tài sản đấu giá; trình tự thủ tục đấu giá tài sản; đấu giá viên, tổ chức hành nghề đấu giá tài sản; quyền và nghĩa vụ của các bên, đấu giá tài sản công, tài sản thi hành án, xử lý vi phạm...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | c | 66000đ | ||
| 040 | a | TVYB | ||
| 040 | T | Q05/2025 | ||
| 041 | a | vie | ||
| 044 | a | VN | ||
| 082 | 2 | 23 | ||
| a | 346.59704 | |||
| i | H428Đ | |||
| 245 | a | Hỏi - Đáp một số quy định về đấu giá tài sản | ||
| c | Chí Trung biên soạn | |||
| 260 | a | H. | ||
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | a | 159tr. | ||
| c | 19cm | |||
| 520 | a | Gồm các câu hỏi đáp về đấu giá tài sản có nội dung liên quan đến: Tài sản đấu giá; trình tự thủ tục đấu giá tài sản; đấu giá viên, tổ chức hành nghề đấu giá tài sản; quyền và nghĩa vụ của các bên, đấu giá tài sản công, tài sản thi hành án, xử lý vi phạm... | ||
| 650 | 2 | Bộ TK TVQG | ||
| a | Pháp luật | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | a | Pháp luật | ||
| 653 | a | Việt Nam | ||
| 653 | a | Đấu giá | ||
| 653 | a | Tài sản | ||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | a | Chí Trung | ||
| e | biên soạn | |||
| 710 | a | Chí Trung | ||
| e | biên soạn | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD125805, LD125806, LD125807, LD125808, LD125809 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%LD05/2025 |
