Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Hỏi - Đáp về Luật Đường bộ
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 343.5970942/H428Đ
Thông tin vật lý: 158 tr., 19 cm
Từ khóa: Pháp luật; Luật Đường bộ; Việt Nam; Sách hỏi đáp
Tóm tắt: Cung cấp các kiến thức giúp tiếp cận, tra cứu các quy định pháp luật về hoạt động đường bộ và quản lý nhà nước về hoạt động đường bộ có các nội dung trọng tâm liên quan đến kết cấu hạ tầng đường bộ, đường bộ cao tốc, vận tải đường bộ, quản lý nhà nước về hoạt động đường bộ,... được quy định trong Luật Đường bộ 2024
Xem thêmHỏi - Đáp về Luật Đường bộ
Sách 12 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 343.5970942/H428Đ
Thông tin vật lý: 158 tr., 19 cm
Từ khóa: Pháp luật; Luật Đường bộ; Việt Nam; Sách hỏi đáp
Tóm tắt: Cung cấp các kiến thức giúp tiếp cận, tra cứu các quy định pháp luật về hoạt động đường bộ và quản lý nhà nước về hoạt động đường bộ có các nội dung trọng tâm liên quan đến kết cấu hạ tầng đường bộ, đường bộ cao tốc, vận tải đường bộ, quản lý nhà nước về hoạt động đường bộ,... được quy định trong Luật Đường bộ 2024
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-6872-5 |
| c | 66000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 343.5970942 | |||
| b | H428Đ | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Hỏi - Đáp về Luật Đường bộ |
| c | Chí Trung b.s. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 158 tr. |
| c | 19 cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Cung cấp các kiến thức giúp tiếp cận, tra cứu các quy định pháp luật về hoạt động đường bộ và quản lý nhà nước về hoạt động đường bộ có các nội dung trọng tâm liên quan đến kết cấu hạ tầng đường bộ, đường bộ cao tốc, vận tải đường bộ, quản lý nhà nước về hoạt động đường bộ,... được quy định trong Luật Đường bộ 2024 |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Pháp luật | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Luật Đường bộ | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách hỏi đáp | |||
| 700 | 1 | # | a | Chí Trung |
| e | b.s. | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV57973 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63117, MT63118, MT63119 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ05/2025 |
