Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Hướng dẫn xây dựng nơi làm việc không khói thuốc lá
Thông tin xuất bản: H. : Công Thương, 2023
Phân loại: 362.2967/H561D
Thông tin vật lý: 94 tr. : ảnh, bảng, 24 cm
Từ khóa: Phòng chống; Tác hại; Thuốc lá; Nơi làm việc
Tóm tắt: Cung cấp các thông tin cơ bản về tác hại của thuốc lá và hướng dẫn các bước xây dựng môi trường nơi làm việc không khói thuốc
Xem thêmHướng dẫn xây dựng nơi làm việc không khói thuốc lá
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Công Thương, 2023
Phân loại: 362.2967/H561D
Thông tin vật lý: 94 tr. : ảnh, bảng, 24 cm
Từ khóa: Phòng chống; Tác hại; Thuốc lá; Nơi làm việc
Tóm tắt: Cung cấp các thông tin cơ bản về tác hại của thuốc lá và hướng dẫn các bước xây dựng môi trường nơi làm việc không khói thuốc
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | a | 978-604-481-170-3 | ||
| c | 9000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 362.2967 | |||
| b | H561D | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Hướng dẫn xây dựng nơi làm việc không khói thuốc lá |
| c | B.s.: Lương Ngọc Khuê (ch.b.), Phan Thị Hải, Nguyễn Thị Thu Hương... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Công Thương | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 94 tr. |
| b | ảnh, bảng | |||
| c | 24 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Bộ Y tế. Quỹ Phòng chống tác hại của thuốc lá |
| 504 | # | # | a | Phụ lục: tr. 27-94 |
| 520 | # | # | a | Cung cấp các thông tin cơ bản về tác hại của thuốc lá và hướng dẫn các bước xây dựng môi trường nơi làm việc không khói thuốc |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phòng chống | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tác hại | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thuốc lá | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nơi làm việc | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Lương Ngọc Khuê |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Phan Thị Hải |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Thu Hương |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Vũ Thị Kim Liên |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Bùi Thị Thu Hà |
| e | b.s. | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9945 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64618 |
