Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Khi cơn bão tới : Dành cho lứa tuổi 4+
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2026
Phân loại: 363.34 /KH300C
Thông tin vật lý: 51tr. : tranh màu, 23cm
Từ khóa: Phòng chống; Thiên tai; Sách thiếu nhi; Truyện tranh; Môi trường; Biến đổi khí hậu
Tóm tắt: Kể chuyện và cung cấp kiến thức về bão, lũ, sạt lở đất cùng cách ứng phó thời tiết cực đoan. Mỗi câu chuyện gửi gắm thông điệp giản dị và ý nghĩa. Bằng hành động của mình, các bạn nhỏ có thể trở thành những nhà hoạt động vì môi trường xuất sắc.
Xem thêmKhi cơn bão tới : Dành cho lứa tuổi 4+
Sách 11 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2026
Phân loại: 363.34 /KH300C
Thông tin vật lý: 51tr. : tranh màu, 23cm
Từ khóa: Phòng chống; Thiên tai; Sách thiếu nhi; Truyện tranh; Môi trường; Biến đổi khí hậu
Tóm tắt: Kể chuyện và cung cấp kiến thức về bão, lũ, sạt lở đất cùng cách ứng phó thời tiết cực đoan. Mỗi câu chuyện gửi gắm thông điệp giản dị và ý nghĩa. Bằng hành động của mình, các bạn nhỏ có thể trở thành những nhà hoạt động vì môi trường xuất sắc.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-241-890-4 |
| c | 30000đ | |||
| d | 24b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 363.34 | |||
| b | KH300C | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Khi cơn bão tới |
| b | Dành cho lứa tuổi 4+ | |||
| c | Quỳnh Hương (Hũ) lời ; Tranh: Bùi Xuân Quỳnh, NGART | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Kim Đồng | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 51tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 23cm | |||
| 490 | # | # | a | Nhà hoạt động môi trường nhí |
| 520 | 3 | # | a | Kể chuyện và cung cấp kiến thức về bão, lũ, sạt lở đất cùng cách ứng phó thời tiết cực đoan. Mỗi câu chuyện gửi gắm thông điệp giản dị và ý nghĩa. Bằng hành động của mình, các bạn nhỏ có thể trở thành những nhà hoạt động vì môi trường xuất sắc. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Biến đổi khí hậu | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Môi trường | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phòng chống | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Truyện tranh | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thiên tai | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Quỳnh Hương (Hũ) |
| e | lời | |||
| 700 | 1 | # | a | Bùi Xuân Quỳnh |
| e | tranh | |||
| 700 | 1 | # | a | NGART |
| e | tranh | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.017931, LD.017932, LD.017933, LD.017934, LD.017935, LD.017936 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN80370, TN80371, TN80372, TN80373, TN80374 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD129078, LD129079, LD129080, LD129081, LD129082, LD129083, LD129084, LD129085 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.048243, TN.048244, TN.048245, TN.048246, TN.048247 | |||
| 930 | # | # | a | TQ06/2026 |
