Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Khi sự sống không có dự phòng
Thông tin xuất bản: H. : Thế giới, 2024
Phân loại: 363.7/KH300S
Thông tin vật lý: 324tr., 24cm
Từ khóa: Bảo vệ môi trường; Ô nhiễm; Biến đổi khí hậu; Bảo vệ môi trường
Tóm tắt: Giới thiệu các khái niệm về dấu chân carbon, quản lý tài nguyên, sự phụ thuộc vào công nghệ cùng những thông tin khoa học và câu chuyện đời thường; các vấn đề môi trường và tác động của chúng; đưa ra các giải pháp và hướng dẫn cụ thể để sống một cuộc sống bền vững và hài hoà với môi trường, từ chế độ ăn uống và mua sắm đến di chuyển và tiết kiệm năng lượng
Xem thêmKhi sự sống không có dự phòng
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Thế giới, 2024
Phân loại: 363.7/KH300S
Thông tin vật lý: 324tr., 24cm
Từ khóa: Bảo vệ môi trường; Ô nhiễm; Biến đổi khí hậu; Bảo vệ môi trường
Tóm tắt: Giới thiệu các khái niệm về dấu chân carbon, quản lý tài nguyên, sự phụ thuộc vào công nghệ cùng những thông tin khoa học và câu chuyện đời thường; các vấn đề môi trường và tác động của chúng; đưa ra các giải pháp và hướng dẫn cụ thể để sống một cuộc sống bền vững và hài hoà với môi trường, từ chế độ ăn uống và mua sắm đến di chuyển và tiết kiệm năng lượng
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 158000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 363.7 |
| b | KH300S | |||
| 100 | # | # | a | Lee-Berners, Mike |
| 245 | # | # | a | Khi sự sống không có dự phòng |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thế giới | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 324tr. |
| c | 24cm | |||
| 490 | # | # | a | Tủ sách Sống khác |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu các khái niệm về dấu chân carbon, quản lý tài nguyên, sự phụ thuộc vào công nghệ cùng những thông tin khoa học và câu chuyện đời thường; các vấn đề môi trường và tác động của chúng; đưa ra các giải pháp và hướng dẫn cụ thể để sống một cuộc sống bền vững và hài hoà với môi trường, từ chế độ ăn uống và mua sắm đến di chuyển và tiết kiệm năng lượng |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bảo vệ môi trường | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bảo vệ môi trường | |||
| 653 | # | # | a | Ô nhiễm |
| 653 | # | # | a | Biến đổi khí hậu |
| 700 | # | # | a | Trần Hà Phương |
| 852 | # | # | j | VT9700; MT62871; MT62872; MT62873 |
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ04/2025 |
