Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Kĩ năng trả lời câu hỏi và bài tập địa lí 8 : Theo chương trình môn địa lí hiện hành
Thông tin xuất bản: H.: Đại học sư phạm, 2019
Phân loại: 910.76/K300N
Thông tin vật lý: 152tr.; 24cm
Từ khóa: địa lí; lớp 8; câu hỏi; kĩ năng; bài tập; sách tham khảo
Tóm tắt: Gồm những lời giải đáp cho các câu hỏi, bài tập trong chương trình và sách giáo khoa địa lí lớp 8, các câu hỏi trắc nghiệm khách quan và tự luận giúp các em nắm vững được nội dung môn học, thực hiện thành thục các kĩ năng địa lí cơ bản
Xem thêmKĩ năng trả lời câu hỏi và bài tập địa lí 8 : Theo chương trình môn địa lí hiện hành
Lưu động 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Đại học sư phạm, 2019
Phân loại: 910.76/K300N
Thông tin vật lý: 152tr.; 24cm
Từ khóa: địa lí; lớp 8; câu hỏi; kĩ năng; bài tập; sách tham khảo
Tóm tắt: Gồm những lời giải đáp cho các câu hỏi, bài tập trong chương trình và sách giáo khoa địa lí lớp 8, các câu hỏi trắc nghiệm khách quan và tự luận giúp các em nắm vững được nội dung môn học, thực hiện thành thục các kĩ năng địa lí cơ bản
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 45000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 910.76 |
| 082 | # | # | b | K300N |
| 100 | # | # | a | Nguyễn Đức Vũ |
| 245 | # | # | a | Kĩ năng trả lời câu hỏi và bài tập địa lí 8 |
| b | Theo chương trình môn địa lí hiện hành | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Đại học sư phạm | |||
| c | 2019 | |||
| 300 | # | # | a | 152tr. |
| 300 | # | # | c | 24cm |
| 520 | # | # | a | Gồm những lời giải đáp cho các câu hỏi, bài tập trong chương trình và sách giáo khoa địa lí lớp 8, các câu hỏi trắc nghiệm khách quan và tự luận giúp các em nắm vững được nội dung môn học, thực hiện thành thục các kĩ năng địa lí cơ bản |
| 653 | # | # | a | Địa lí |
| 653 | # | # | a | Lớp 8 |
| 653 | # | # | a | Câu hỏi |
| 653 | # | # | a | Kĩ năng |
| 653 | # | # | a | Bài tập |
| 653 | # | # | a | Sách tham khảo |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD94617, LD94618, LD94619, LD94620 |
