Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Kiến trúc và người kiến trúc sư qua các thời đại. T.1
Thông tin xuất bản: H.: Xây dựng, 2000
Phân loại: 72(N)/K305T
Thông tin vật lý: 124tr.; 21cm: ảnh: ảnh
Từ khóa: kiến trúc; nghệ thuật kiến trúc; lịch sử kiến trúc
Tóm tắt: Sự ra đời của kiến trúc và các loại hình nhà ở đầu tiên của nhân loại. Kiến trúc và người kiến trúc sư cổ đại Ai cập và Lưỡng Hà. Nghệ thuật kiến trúc và các kiến trúc sư tiêu biểu thời Hy Lạp cổ đại. Thời La Mã cổ đại. Kiến trúc Bidăng tu. Kiến trúc trung thế kỷ và một số kiến trúc sư trung thế kỷ châu âu
Xem thêmKiến trúc và người kiến trúc sư qua các thời đại. T.1
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Xây dựng, 2000
Phân loại: 72(N)/K305T
Thông tin vật lý: 124tr.; 21cm: ảnh: ảnh
Từ khóa: kiến trúc; nghệ thuật kiến trúc; lịch sử kiến trúc
Tóm tắt: Sự ra đời của kiến trúc và các loại hình nhà ở đầu tiên của nhân loại. Kiến trúc và người kiến trúc sư cổ đại Ai cập và Lưỡng Hà. Nghệ thuật kiến trúc và các kiến trúc sư tiêu biểu thời Hy Lạp cổ đại. Thời La Mã cổ đại. Kiến trúc Bidăng tu. Kiến trúc trung thế kỷ và một số kiến trúc sư trung thế kỷ châu âu
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 16000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 72(N) |
| 082 | # | # | b | K305T |
| 100 | # | # | a | Đặng Thái Hoàng |
| 245 | # | # | a | Kiến trúc và người kiến trúc sư qua các thời đại |
| n | T.1 | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Xây dựng | |||
| c | 2000 | |||
| 300 | # | # | a | 124tr. |
| b | ảnh | |||
| 300 | # | # | b | ảnh |
| c | 21cm | |||
| 520 | # | # | a | Sự ra đời của kiến trúc và các loại hình nhà ở đầu tiên của nhân loại. Kiến trúc và người kiến trúc sư cổ đại Ai cập và Lưỡng Hà. Nghệ thuật kiến trúc và các kiến trúc sư tiêu biểu thời Hy Lạp cổ đại. Thời La Mã cổ đại. Kiến trúc Bidăng tu. Kiến trúc trung thế kỷ và một số kiến trúc sư trung thế kỷ châu âu |
| 653 | # | # | a | Kiến trúc |
| 653 | # | # | a | Nghệ thuật kiến trúc |
| 653 | # | # | a | Lịch sử kiến trúc |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV25178, VV25179 |
