Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Kỹ thuật môi trường giao thông
Thông tin xuất bản: H. : Giao thông vận tải, 2023
Phân loại: 363.739/K600T
Thông tin vật lý: 227 tr. : minh hoạ, 27 cm
Từ khóa: Kĩ thuật; Môi trường; Giao thông vận tải; Ô nhiễm môi trường
Tóm tắt: Trình bày tổng quan về môi trường giao thông vận tải; giảm thiểu ô nhiễm không khí, tiếng ồn, rung động, ô nhiễm môi trường nước do giao thông vận tải; bảo vệ môi trường đất và cảnh quan trong giao thông vận tải; giảm thiểu ảnh hưởng của giao thông vận tải đến môi trường xã hội; quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại trong giao thông vận tải
Xem thêmKỹ thuật môi trường giao thông
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Giao thông vận tải, 2023
Phân loại: 363.739/K600T
Thông tin vật lý: 227 tr. : minh hoạ, 27 cm
Từ khóa: Kĩ thuật; Môi trường; Giao thông vận tải; Ô nhiễm môi trường
Tóm tắt: Trình bày tổng quan về môi trường giao thông vận tải; giảm thiểu ô nhiễm không khí, tiếng ồn, rung động, ô nhiễm môi trường nước do giao thông vận tải; bảo vệ môi trường đất và cảnh quan trong giao thông vận tải; giảm thiểu ảnh hưởng của giao thông vận tải đến môi trường xã hội; quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại trong giao thông vận tải
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-76-2760-8 |
| c | 50000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 363.739 | |||
| b | K600T | |||
| 100 | 1 | # | a | Cao Minh Quý |
| 245 | 1 | 0 | a | Kỹ thuật môi trường giao thông |
| c | Cao Minh Quý (ch.b.), Ngô Quang Dự, Nguyễn Thị Yến Liên | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Giao thông vận tải | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 227 tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 27 cm | |||
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 196-197. - Phụ lục: tr. 198-222 |
| 520 | # | # | a | Trình bày tổng quan về môi trường giao thông vận tải; giảm thiểu ô nhiễm không khí, tiếng ồn, rung động, ô nhiễm môi trường nước do giao thông vận tải; bảo vệ môi trường đất và cảnh quan trong giao thông vận tải; giảm thiểu ảnh hưởng của giao thông vận tải đến môi trường xã hội; quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại trong giao thông vận tải |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Môi trường | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giao thông vận tải | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ thuật | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ô nhiễm môi trường | |||
| 700 | 1 | # | a | Ngô Quang Dự |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Yến Liên |
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9912 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64585 | |||
| 930 | # | # | a | TQ04/2026 |
