Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Kỹ thuật nông nghiệp - Hướng dẫn chọn giống, trồng và chăm sóc bầu, bí, su su, mướp đắng
Thông tin xuất bản: H. : Nxb. Hà Nội, 2025
Phân loại: 635.62
Thông tin vật lý: 179tr., 19cm
Từ khóa: Nông nghiệp; Kỹ thuật; Nông nghiệp; Trồng trọt; Rau ăn quả; Bầu; Bí; Su su; Mướp đắng
Tóm tắt: Hướng dẫn cách chọn giống, trồng, chăm sóc và biện pháp phòng trừ một số bệnh thường gặp ở bầu, bí, su su, mướp đắng
Xem thêmKỹ thuật nông nghiệp - Hướng dẫn chọn giống, trồng và chăm sóc bầu, bí, su su, mướp đắng
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nxb. Hà Nội, 2025
Phân loại: 635.62
Thông tin vật lý: 179tr., 19cm
Từ khóa: Nông nghiệp; Kỹ thuật; Nông nghiệp; Trồng trọt; Rau ăn quả; Bầu; Bí; Su su; Mướp đắng
Tóm tắt: Hướng dẫn cách chọn giống, trồng, chăm sóc và biện pháp phòng trừ một số bệnh thường gặp ở bầu, bí, su su, mướp đắng
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | c | 72000đ | ||
| 040 | a | TVYB | ||
| 040 | T | Q05/2025 | ||
| 041 | a | vie | ||
| 044 | a | VN | ||
| 082 | 2 | 23 | ||
| a | 635.62 | |||
| i | K600T | |||
| 245 | a | Kỹ thuật nông nghiệp - Hướng dẫn chọn giống, trồng và chăm sóc bầu, bí, su su, mướp đắng | ||
| c | Minh Khôi sưu tầm, biên soạn | |||
| 260 | a | H. | ||
| b | Nxb. Hà Nội | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | a | 179tr. | ||
| c | 19cm | |||
| 520 | a | Hướng dẫn cách chọn giống, trồng, chăm sóc và biện pháp phòng trừ một số bệnh thường gặp ở bầu, bí, su su, mướp đắng | ||
| 650 | 2 | Bộ TK TVQG | ||
| a | Nông nghiệp | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | a | Nông nghiệp | ||
| 653 | a | Kỹ thuật | ||
| 653 | a | Trồng trọt | ||
| 653 | a | Rau ăn quả | ||
| 653 | a | Bầu | ||
| 653 | a | Bí | ||
| 653 | a | Su su | ||
| 653 | a | Mướp đắng | ||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | a | Minh Khôi | ||
| e | sưu tầm, biên soạn | |||
| 852 | j | LD125505 | ||
| 852 | j | LD125506 | ||
| 852 | j | LD125507 | ||
| 852 | j | LD125508 | ||
| 852 | j | LD125509 |
