Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Kỹ thuật nông nghiệp - Hướng dẫn chọn giống và chăn nuôi một số loài gia súc lớn
Thông tin xuất bản: H. : Nxb. Hà Nội, 2025
Phân loại: 636.2/K600T
Thông tin vật lý: 191 tr. : bảng, 19 cm
Từ khóa: Chăm sóc; Chọn giống; Kĩ thuật chăn nuôi; Gia súc
Tóm tắt: Trình bày tổng quan về giá trị, đặc điểm của một số loài gia súc lớn như trâu, bò, ngựa; hướng dẫn chọn giống và chăn nuôi; cách phòng và chữa trị một số bệnh thường gặp
Xem thêmKỹ thuật nông nghiệp - Hướng dẫn chọn giống và chăn nuôi một số loài gia súc lớn
Sách 10 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nxb. Hà Nội, 2025
Phân loại: 636.2/K600T
Thông tin vật lý: 191 tr. : bảng, 19 cm
Từ khóa: Chăm sóc; Chọn giống; Kĩ thuật chăn nuôi; Gia súc
Tóm tắt: Trình bày tổng quan về giá trị, đặc điểm của một số loài gia súc lớn như trâu, bò, ngựa; hướng dẫn chọn giống và chăn nuôi; cách phòng và chữa trị một số bệnh thường gặp
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-44-3556-5 |
| c | 76000đ | |||
| d | 12b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 636.2 | |||
| b | K600T | |||
| 100 | 1 | # | a | Linh Đan |
| 245 | 1 | 0 | a | Kỹ thuật nông nghiệp - Hướng dẫn chọn giống và chăn nuôi một số loài gia súc lớn |
| c | Linh Đan s.t., b.s. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nxb. Hà Nội | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 191 tr. |
| b | bảng | |||
| c | 19 cm | |||
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 188-189 |
| 520 | # | # | a | Trình bày tổng quan về giá trị, đặc điểm của một số loài gia súc lớn như trâu, bò, ngựa; hướng dẫn chọn giống và chăn nuôi; cách phòng và chữa trị một số bệnh thường gặp |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ thuật chăn nuôi | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Gia súc | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chọn giống | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chăm sóc | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131533, LD131534, LD131535, LD131536, LD131537, LD131538, LD131539, LD131540 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58505 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65045, MT65046, MT65047 | |||
| 930 | # | # | a | TQ08/2026 |
