Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Kỹ thuật nuôi dê sữa và phòng trị bệnh
Thông tin xuất bản: H.: Lao động xã hội, 2004
Phân loại: 636.13/K600T
Thông tin vật lý: 72tr.; 21cm: minh hoạ: minh hoạ
Từ khóa: dê; chăn nuôi; kĩ thuật nuôi dê; phòng bệnh; chữa bệnh; nông nghiệp
Tóm tắt: Giới thiệu về các giống dê sữa hiện có ở Việt Nam và kỹ thuật chọn giống. Thức ăn và kỹ thuật chăn nuôi dưỡng dê sữa. Một số bệnh phổ biến thường xảy ra và biện pháp phòng trị. Kỹ thuật làm chuồng trại cho dê. Kỹ thuật theo dõi, quản lý dê sữa. Chế biến và bảo quản sản phẩm sữa dê
Xem thêmKỹ thuật nuôi dê sữa và phòng trị bệnh
Sách 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Lao động xã hội, 2004
Phân loại: 636.13/K600T
Thông tin vật lý: 72tr.; 21cm: minh hoạ: minh hoạ
Từ khóa: dê; chăn nuôi; kĩ thuật nuôi dê; phòng bệnh; chữa bệnh; nông nghiệp
Tóm tắt: Giới thiệu về các giống dê sữa hiện có ở Việt Nam và kỹ thuật chọn giống. Thức ăn và kỹ thuật chăn nuôi dưỡng dê sữa. Một số bệnh phổ biến thường xảy ra và biện pháp phòng trị. Kỹ thuật làm chuồng trại cho dê. Kỹ thuật theo dõi, quản lý dê sữa. Chế biến và bảo quản sản phẩm sữa dê
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 13000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 636.13 |
| 082 | # | # | b | K600T |
| 100 | # | # | a | Lê Văn Thông |
| 245 | # | # | a | Kỹ thuật nuôi dê sữa và phòng trị bệnh |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Lao động xã hội | |||
| c | 2004 | |||
| 300 | # | # | a | 72tr. |
| b | minh hoạ | |||
| 300 | # | # | b | minh hoạ |
| c | 21cm | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu về các giống dê sữa hiện có ở Việt Nam và kỹ thuật chọn giống. Thức ăn và kỹ thuật chăn nuôi dưỡng dê sữa. Một số bệnh phổ biến thường xảy ra và biện pháp phòng trị. Kỹ thuật làm chuồng trại cho dê. Kỹ thuật theo dõi, quản lý dê sữa. Chế biến và bảo quản sản phẩm sữa dê |
| 653 | # | # | a | Dê |
| 653 | # | # | a | Chăn nuôi |
| 653 | # | # | a | Kĩ thuật nuôi dê |
| 653 | # | # | a | Phòng bệnh |
| 653 | # | # | a | Chữa bệnh |
| 653 | # | # | a | Nông nghiệp |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV30955, VV30956 |
