Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Phạm Ngọc Tuấn, Nguyễn Thị Hoàng Lan, Lưu Tú Oanh... : Theo CT GDPT 2018 : Dành cho học sinh
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 428.0076
Thông tin vật lý: 123tr., 27cm
Từ khóa: Tiếng Anh; Tiếng Anh; Ngôn ngữ; Đề thi; Lớp 1 0; Học sinh; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Giới thiệu kiến thức trọng tâm, bám sát chương tr ình GDPT 2018 giúp các em ôn tập và củng cố kiến thức một cách hệ thống, toàn di ện. Quá trình ôn luyện các em sẽ tự tin hơn vào khả năng của bản thân, sẵn sàng bước vào kỳ thi và đạt kết quả cao nhất
Xem thêmPhạm Ngọc Tuấn, Nguyễn Thị Hoàng Lan, Lưu Tú Oanh... : Theo CT GDPT 2018 : Dành cho học sinh
Sách 1 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 428.0076
Thông tin vật lý: 123tr., 27cm
Từ khóa: Tiếng Anh; Tiếng Anh; Ngôn ngữ; Đề thi; Lớp 1 0; Học sinh; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Giới thiệu kiến thức trọng tâm, bám sát chương tr ình GDPT 2018 giúp các em ôn tập và củng cố kiến thức một cách hệ thống, toàn di ện. Quá trình ôn luyện các em sẽ tự tin hơn vào khả năng của bản thân, sẵn sàng bước vào kỳ thi và đạt kết quả cao nhất
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | c | 159000đ | ||
| 040 | a | TVYB | ||
| 040 | T | Q04/2025 | ||
| 041 | a | vie | ||
| 044 | a | VN | ||
| 082 | 2 | 23 | ||
| a | 428.0076 | |||
| i | L104Q | |||
| 245 | a | Làm quen đề thi vào 10 môn tiếng Anh | ||
| a | Phạm Ngọc Tuấn, Nguyễn Thị Hoàng Lan, Lưu Tú Oanh... | |||
| b | Theo CT GDPT 2018 : Dành cho học sinh | |||
| 260 | a | H. | ||
| b | Dân trí | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | a | 123tr. | ||
| c | 27cm | |||
| 520 | a | Giới thiệu kiến thức trọng tâm, bám sát chương tr ình GDPT 2018 giúp các em ôn tập và củng cố kiến thức một cách hệ thống, toàn di ện. Quá trình ôn luyện các em sẽ tự tin hơn vào khả năng của bản thân, sẵn sàng bước vào kỳ thi và đạt kết quả cao nhất | ||
| 650 | 2 | Bộ TK TVQG | ||
| a | Tiếng Anh | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | a | Tiếng Anh | ||
| 653 | a | Ngôn ngữ | ||
| 653 | a | Đề thi | ||
| 653 | a | Lớp 1 0 | ||
| 653 | a | Học sinh | ||
| 653 | a | Sách đọc thêm | ||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | j | LD125292 | ||
| 852 | j | LD125293 |
