Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Làm quen đề thi vào 10 môn tiếng Anh : Theo CT GDPT 2018 : Dành cho giáo viên
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 428.0071
Thông tin vật lý: 133tr., 27cm
Từ khóa: Tiếng Anh; Đề thi; Lớp 10; Tiếng Anh; Ngôn ngữ; Giáo viên; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Giới thiệu các đề thi và đáp án tuyển sinh vào 10 THPT theo chương trình GDPT 2018 của những giáo viên nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy, ôn luyện học sinh giỏi, để các em học sinh đạt kết quả cao nhất trong kỳ tuyển sinh vào lớp 10
Xem thêmLàm quen đề thi vào 10 môn tiếng Anh : Theo CT GDPT 2018 : Dành cho giáo viên
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 428.0071
Thông tin vật lý: 133tr., 27cm
Từ khóa: Tiếng Anh; Đề thi; Lớp 10; Tiếng Anh; Ngôn ngữ; Giáo viên; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Giới thiệu các đề thi và đáp án tuyển sinh vào 10 THPT theo chương trình GDPT 2018 của những giáo viên nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy, ôn luyện học sinh giỏi, để các em học sinh đạt kết quả cao nhất trong kỳ tuyển sinh vào lớp 10
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | c | 199000đ | ||
| 040 | a | TVYB | ||
| 040 | T | Q04/2025 | ||
| 041 | a | vie | ||
| 044 | a | VN | ||
| 082 | 2 | 23 | ||
| a | 428.0071 | |||
| i | L104Q | |||
| 245 | a | Làm quen đề thi vào 10 môn tiếng Anh | ||
| b | Theo CT GDPT 2018 : Dành cho giáo viên | |||
| c | Phạm Ngọc Tuấn, Nguyễn Thị Hoàng Lan, Lưu Tú Oanh... | |||
| 260 | a | H. | ||
| b | Dân trí | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | a | 133tr. | ||
| c | 27cm | |||
| 520 | a | Giới thiệu các đề thi và đáp án tuyển sinh vào 10 THPT theo chương trình GDPT 2018 của những giáo viên nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy, ôn luyện học sinh giỏi, để các em học sinh đạt kết quả cao nhất trong kỳ tuyển sinh vào lớp 10 | ||
| 650 | 2 | Bộ TK TVQG | ||
| a | Tiếng Anh | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | a | Tiếng Anh | ||
| 653 | a | Ngôn ngữ | ||
| 653 | a | Đề thi | ||
| 653 | a | Lớp 10 | ||
| 653 | a | Giáo viên | ||
| 653 | a | Sách đọc thêm | ||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | j | LD125294 | ||
| 852 | j | LD125295 |
