Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Làm sao đuổi kịp cầu vồng?
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2025
Phân loại: 551.567/L104S
Thông tin vật lý: 29tr. : tranh vẽ, 16x20cm
Từ khóa: Cầu vồng; Khoa học thường thức; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Những thông tin về cầu vồng, ánh sáng, nguyên nhân cầu vồng mở ra con đường giúp con người có thể quan sát Vũ trụ bao la rộng lớn
Xem thêmLàm sao đuổi kịp cầu vồng?
Sách 14 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2025
Phân loại: 551.567/L104S
Thông tin vật lý: 29tr. : tranh vẽ, 16x20cm
Từ khóa: Cầu vồng; Khoa học thường thức; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Những thông tin về cầu vồng, ánh sáng, nguyên nhân cầu vồng mở ra con đường giúp con người có thể quan sát Vũ trụ bao la rộng lớn
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-2-24528-9 |
| c | 25000đ | |||
| d | 13b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 551.567 | |||
| b | L104S | |||
| 100 | 1 | # | a | Fishman, Roman |
| 245 | 1 | 0 | a | Làm sao đuổi kịp cầu vồng? |
| c | Roman Fishman ; Minh hoạ: Victoria Stebleva ; Phạm Gia Huân dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Kim Đồng | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 29tr. |
| b | tranh vẽ | |||
| c | 16x20cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Khoa học bỏ túi |
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Anh: Can you reach a rainbow? |
| 520 | # | # | a | Những thông tin về cầu vồng, ánh sáng, nguyên nhân cầu vồng mở ra con đường giúp con người có thể quan sát Vũ trụ bao la rộng lớn |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cầu vồng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Khoa học thường thức | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 700 | 1 | # | a | Stebleva, Victoria |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Gia Huân |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.049300, TN.049301, TN.049302, TN.049303, TN.049304 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN81466, TN81467, TN81468, TN81469, TN81470 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD130352, LD130353, LD130354 | |||
| 930 | # | # | a | TQ06/2026 |
