Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Làm thế nào để nhét lê vào não? : Dành cho lứa tuổi 7+
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2025
Phân loại: 612.3/L104T
Thông tin vật lý: 31tr. : tranh vẽ, 19x20cm
Từ khóa: Khoa học thường thức; Hệ tiêu hoá; Cơ thể người; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Tìm hiểu về cơ thể người: Nước bọt dùng để làm gì? Hệ tiêu hóa hoạt động như thế nào? Thức ăn từ miệng xuống dạ dày và dạ dày chuyển hóa thức ăn thành năng lượng cho não bộ bằng cách nào?
Xem thêmLàm thế nào để nhét lê vào não? : Dành cho lứa tuổi 7+
Sách 10 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2025
Phân loại: 612.3/L104T
Thông tin vật lý: 31tr. : tranh vẽ, 19x20cm
Từ khóa: Khoa học thường thức; Hệ tiêu hoá; Cơ thể người; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Tìm hiểu về cơ thể người: Nước bọt dùng để làm gì? Hệ tiêu hóa hoạt động như thế nào? Thức ăn từ miệng xuống dạ dày và dạ dày chuyển hóa thức ăn thành năng lượng cho não bộ bằng cách nào?
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-2-24527-2 |
| c | 25000đ | |||
| d | 13b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 612.3 | |||
| b | L104T | |||
| 100 | 1 | # | a | Kolmanovskiy, Ilia |
| 245 | 1 | 0 | a | Làm thế nào để nhét lê vào não? |
| b | Dành cho lứa tuổi 7+ | |||
| c | Ilia Kolmanovskiy ; Minh hoạ: Inga Khristich ; Phạm Gia Huân dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Kim Đồng | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 31tr. |
| b | tranh vẽ | |||
| c | 19x20cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Khoa học bỏ túi |
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Anh: How does apear reach your brain? |
| 520 | # | # | a | Tìm hiểu về cơ thể người: Nước bọt dùng để làm gì? Hệ tiêu hóa hoạt động như thế nào? Thức ăn từ miệng xuống dạ dày và dạ dày chuyển hóa thức ăn thành năng lượng cho não bộ bằng cách nào? |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cơ thể người | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hệ tiêu hoá | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Khoa học thường thức | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 700 | 1 | # | a | Khristich, Inga |
| e | minh hoạ | |||
| 700 | 1 | # | a | Phạm Gia Huân |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.049305, TN.049306, TN.049307, TN.049308, TN.049309 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD130355, LD130356, LD130357 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN81471, TN81472, TN81473, TN81474, TN81475 |
