Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Làng rèn Vân Chàng - Lửa rèn còn mãi : Dành cho thiếu nhi
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2024
Phân loại: 682.40959738/L106R
Thông tin vật lý: 31tr. : tranh vẽ, 23cm
Từ khóa: Nghề rẻn; Làng nghề truyền thống; Nam Giang; Nam Trực; Vân Chàng; Nam Định; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Giới thiệu tới các bạn đọc nhỏ tuổi về lịch sử và nét đẹp của làng rèn cổ truyền Vân Chàng, tỉnh Nam Định đã lưu danh sử sách, giúp các em thêm yêu quý bề dày lịch sử văn hoá dân tộc.
Xem thêmLàng rèn Vân Chàng - Lửa rèn còn mãi : Dành cho thiếu nhi
Sách 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2024
Phân loại: 682.40959738/L106R
Thông tin vật lý: 31tr. : tranh vẽ, 23cm
Từ khóa: Nghề rẻn; Làng nghề truyền thống; Nam Giang; Nam Trực; Vân Chàng; Nam Định; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Giới thiệu tới các bạn đọc nhỏ tuổi về lịch sử và nét đẹp của làng rèn cổ truyền Vân Chàng, tỉnh Nam Định đã lưu danh sử sách, giúp các em thêm yêu quý bề dày lịch sử văn hoá dân tộc.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | a | 978-604-2-38344-8 | ||
| c | 40000đ | |||
| d | 8b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 682.40959738 | |||
| b | L106R | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Làng rèn Vân Chàng - Lửa rèn còn mãi |
| b | Dành cho thiếu nhi | |||
| c | Lời: Phương Bùi, Thành Nguyễn ; Tranh: NGART, Bùi Xuân Quỳnh | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Kim Đồng | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 31tr. |
| b | tranh vẽ | |||
| c | 23cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Vang danh nghề cổ |
| 504 | # | # | a | Thư mục cuối chính văn |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu tới các bạn đọc nhỏ tuổi về lịch sử và nét đẹp của làng rèn cổ truyền Vân Chàng, tỉnh Nam Định đã lưu danh sử sách, giúp các em thêm yêu quý bề dày lịch sử văn hoá dân tộc. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Làng nghề truyền thống | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nghề rẻn | |||
| 651 | # | 4 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Vân Chàng | |||
| 651 | # | 4 | a | Nam Giang |
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nam Trực | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nam Định | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 700 | 0 | # | a | Phương Bùi |
| e | lời | |||
| 700 | 0 | # | a | Thành Nguyễn |
| e | lời | |||
| 700 | 0 | # | a | NGART |
| e | tranh | |||
| 700 | 1 | # | a | Bùi Xuân Quỳnh |
| e | tranh | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD130290, LD130291, LD130292 | |||
| 852 | # | # | b | Kho TN |
| j | TN81381, TN81382, TN81383, TN81384, TN81385 |
