Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Lí thuyết 360 Vật lí 12 : Theo chương trình sách giáo khoa mới
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 530.0712/L300T
Thông tin vật lý: 432tr. : minh hoạ, 27cm
Từ khóa: Lớp 12; Vật lí; Lí thuyết; Sách luyện thi; Đánh giá năng lực; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Tổng hợp đầy đủ lý thuyết Vật Lí 12 theo từng chuyên đề, trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, kèm sơ đồ tư duy và hệ thống công thức quan trọng dành cho học sinh lớp 12 chuẩn bị kỳ thi THPT Quốc gia và các kỳ thi đánh giá năng lực năm 2025.
Xem thêmLí thuyết 360 Vật lí 12 : Theo chương trình sách giáo khoa mới
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 530.0712/L300T
Thông tin vật lý: 432tr. : minh hoạ, 27cm
Từ khóa: Lớp 12; Vật lí; Lí thuyết; Sách luyện thi; Đánh giá năng lực; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Tổng hợp đầy đủ lý thuyết Vật Lí 12 theo từng chuyên đề, trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, kèm sơ đồ tư duy và hệ thống công thức quan trọng dành cho học sinh lớp 12 chuẩn bị kỳ thi THPT Quốc gia và các kỳ thi đánh giá năng lực năm 2025.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-8319-3 |
| c | 300000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 530.0712 | |||
| b | L300T | |||
| 100 | 0 | # | a | Vũ Ngọc Anh |
| 245 | 1 | 0 | a | Lí thuyết 360 Vật lí 12 |
| b | Theo chương trình sách giáo khoa mới | |||
| c | Vũ Ngọc Anh, Trần Quốc Tuấn, Đinh Hoàng Tùng | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 432tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 27cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Tổng hợp đầy đủ lý thuyết Vật Lí 12 theo từng chuyên đề, trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, kèm sơ đồ tư duy và hệ thống công thức quan trọng dành cho học sinh lớp 12 chuẩn bị kỳ thi THPT Quốc gia và các kỳ thi đánh giá năng lực năm 2025. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Vật lí | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lớp 12 | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lí thuyết | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách đọc thêm | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đánh giá năng lực | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 700 | 1 | # | a | Trần Quốc Tuấn |
| 700 | 1 | # | a | Đinh Hoàng Tùng |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64065 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9880 |
