Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Lịch sử Toà án nhân dân Việt Nam. T.3 - Toà án nhân dân Việt Nam trong công cuộc cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế (2003 - 2023)
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2024
Phân loại: 347.597/L312S
Thông tin vật lý: 835tr. : ảnh;ảnh, 24cm;cm
Từ khóa: Pháp luật; Tư pháp; Toà án nhân dân; Việt Nam; Pháp luật
Tóm tắt: Phản ánh toàn diện quá trình xây dựng, trưởng thành của Toà án nhân dân Việt Nam trong sự nghiệp đấu tranh bảo vệ chính quyền cách mạng, giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước từ năm 1945 đến năm 1975
Xem thêmLịch sử Toà án nhân dân Việt Nam. T.3 - Toà án nhân dân Việt Nam trong công cuộc cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế (2003 - 2023)
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2024
Phân loại: 347.597/L312S
Thông tin vật lý: 835tr. : ảnh;ảnh, 24cm;cm
Từ khóa: Pháp luật; Tư pháp; Toà án nhân dân; Việt Nam; Pháp luật
Tóm tắt: Phản ánh toàn diện quá trình xây dựng, trưởng thành của Toà án nhân dân Việt Nam trong sự nghiệp đấu tranh bảo vệ chính quyền cách mạng, giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước từ năm 1945 đến năm 1975
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 84000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 347.597 |
| 082 | # | # | b | L312S |
| 245 | # | # | a | Lịch sử Toà án nhân dân Việt Nam |
| n | T.3 | |||
| p | Toà án nhân dân Việt Nam trong công cuộc cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế (2003 - 2023) | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia Sự thật | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 835tr. |
| b | ảnh | |||
| c | cm | |||
| 300 | # | # | b | ảnh |
| c | 24cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Toà án nhân dân tối cao |
| 520 | # | # | a | Phản ánh toàn diện quá trình xây dựng, trưởng thành của Toà án nhân dân Việt Nam trong sự nghiệp đấu tranh bảo vệ chính quyền cách mạng, giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước từ năm 1945 đến năm 1975 |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Pháp luật | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Pháp luật | |||
| 653 | # | # | a | Việt Nam |
| 653 | # | # | a | Toà án nhân dân |
| 653 | # | # | a | Tư pháp |
| 700 | # | # | a | Nguyễn Hoà BìnhTrần Văn HàNguyễn Mạnh Hà |
| 852 | # | # | j | VT9688 |
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ03/2025 |
