Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Liên kết toàn cầu: Thông tin đối ngoại trong thời đại số
Thông tin xuất bản: H. : Thông tin và Truyền thông, 2025
Phân loại: 327.597/L305K
Thông tin vật lý: 345 tr. : ảnh, 21 cm
Tóm tắt: Tổng quan về liên kết toàn cầu và thông tin đối ngoại; các công cụ thông tin đối ngoại hiện đại; liên kết toàn cầu thông qua thông tin đối ngoại; thách thức và cơ hội trong việc xây dựng liên kết toàn cầu qua thông tin đối ngoại; tương lai của thông tin đối ngoại và liên kết toàn cầu
Xem thêmLiên kết toàn cầu: Thông tin đối ngoại trong thời đại số
Sách 12 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Thông tin và Truyền thông, 2025
Phân loại: 327.597/L305K
Thông tin vật lý: 345 tr. : ảnh, 21 cm
Tóm tắt: Tổng quan về liên kết toàn cầu và thông tin đối ngoại; các công cụ thông tin đối ngoại hiện đại; liên kết toàn cầu thông qua thông tin đối ngoại; thách thức và cơ hội trong việc xây dựng liên kết toàn cầu qua thông tin đối ngoại; tương lai của thông tin đối ngoại và liên kết toàn cầu
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-4997-75-9 |
| c | 35000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 327.597 | |||
| b | L305K | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Liên kết toàn cầu: Thông tin đối ngoại trong thời đại số |
| c | Trần Trung Tình (ch.b.), Nguyễn Mạnh Cường, Trương Vĩnh Bình... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thông tin và Truyền thông | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 345 tr. |
| b | ảnh | |||
| c | 21 cm | |||
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 341-345 |
| 520 | # | # | a | Tổng quan về liên kết toàn cầu và thông tin đối ngoại; các công cụ thông tin đối ngoại hiện đại; liên kết toàn cầu thông qua thông tin đối ngoại; thách thức và cơ hội trong việc xây dựng liên kết toàn cầu qua thông tin đối ngoại; tương lai của thông tin đối ngoại và liên kết toàn cầu |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thông tin | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đối ngoại | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Lê Hồng Quang |
| 700 | 1 | # | a | Trương Vĩnh Bình |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Mạnh Cường |
| 700 | 1 | # | a | Trần Trung Tình |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Lê Trung Hiếu |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64553 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58351 |
