Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Luật Giám định tư pháp năm 2025
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2026
Phân loại: 347.597002632/L504G
Thông tin vật lý: 71 tr., 19 cm
Từ khóa: Pháp luật; Việt Nam; Luật Giám định tư pháp; Văn bản pháp luật
Tóm tắt: Giới thiệu toàn văn nội dung Luật Giám định tư pháp năm 2025 với những qui định chung và qui định cụ thể về người giám định tư pháp; tổ chức giám định tư pháp; trình tự, thủ tục giám định tư pháp; chi phí giám định tư pháp, chế độ, chính sách và xử lý vi phạm trong hoạt động giám định tư pháp cùng các điều khoản thi hành
Xem thêmLuật Giám định tư pháp năm 2025
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2026
Phân loại: 347.597002632/L504G
Thông tin vật lý: 71 tr., 19 cm
Từ khóa: Pháp luật; Việt Nam; Luật Giám định tư pháp; Văn bản pháp luật
Tóm tắt: Giới thiệu toàn văn nội dung Luật Giám định tư pháp năm 2025 với những qui định chung và qui định cụ thể về người giám định tư pháp; tổ chức giám định tư pháp; trình tự, thủ tục giám định tư pháp; chi phí giám định tư pháp, chế độ, chính sách và xử lý vi phạm trong hoạt động giám định tư pháp cùng các điều khoản thi hành
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 9786044609980 |
| c | 32000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 347.597002632 | |||
| b | L504G | |||
| 110 | 1 | # | a | Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
| 245 | 1 | 0 | a | Luật Giám định tư pháp năm 2025 |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia Sự thật | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 71 tr. |
| c | 19 cm | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu toàn văn nội dung Luật Giám định tư pháp năm 2025 với những qui định chung và qui định cụ thể về người giám định tư pháp; tổ chức giám định tư pháp; trình tự, thủ tục giám định tư pháp; chi phí giám định tư pháp, chế độ, chính sách và xử lý vi phạm trong hoạt động giám định tư pháp cùng các điều khoản thi hành |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Pháp luật | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 653 | # | # | a | Luật Giám định tư pháp |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Văn bản pháp luật | |||
| 852 | # | # | b | Kho TC |
| j | TC3419 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64911, MT64912, MT64913 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131336, LD131337, LD131338, LD131339, LD131340, LD131341 |
